Luật Phát triển đô thị được Quốc hội khóa XVI thông qua ngày 24-8-2026 đã thiết lập một hướng tiếp cận mới đối với việc tổ chức và phát triển các không gian đô thị có vai trò đặc biệt. Một trong những nội dung đáng chú ý là quy định về điều kiện để một đơn vị hành chính cấp xã được xem xét công nhận là khu kinh tế đặc biệt.
Theo quy định tại Điều 42, Mục I, Chương III của luật, việc xác định một khu vực thuộc mô hình này không dựa trên một yếu tố riêng lẻ mà phải xem xét tổng thể nhiều điều kiện về vị trí, khả năng kết nối và dư địa phát triển.
Cụ thể, đơn vị hành chính cấp xã được công nhận là khu kinh tế đặc biệt khi đáp ứng các nhóm tiêu chí chủ yếu sau:
Thứ nhất, có vị trí chiến lược. Khu vực phải nằm ở địa bàn có ý nghĩa đối với định hướng phát triển kinh tế - xã hội, đồng thời có vai trò nhất định trong bảo đảm quốc phòng, an ninh của đất nước.
Thứ hai, sở hữu hạ tầng giao thông cửa ngõ quan trọng. Địa bàn phải có cảng hàng không quốc tế hoặc cảng biển loại I trở lên. Đây là điều kiện cho thấy khu kinh tế đặc biệt được định hướng gắn với khả năng kết nối ở quy mô lớn, không chỉ phục vụ nhu cầu nội vùng mà còn mở rộng giao thương quốc gia và quốc tế.
Thứ ba, có không gian phát triển tương đối độc lập. Khu vực cần có khả năng tổ chức, quản lý và kiểm soát tương đối thuận lợi, đồng thời bảo đảm các yêu cầu về quy mô dân số và diện tích tự nhiên lớn.
Ba nhóm điều kiện này cho thấy mô hình khu kinh tế đặc biệt được xây dựng theo hướng lựa chọn những địa bàn có lợi thế nổi trội, khả năng tạo động lực lan tỏa và đủ không gian để triển khai các chính sách phát triển mang tính đặc thù.
Trong quy hoạch phát triển, vị trí địa lý có thể quyết định đáng kể khả năng thu hút đầu tư, kết nối thị trường và hình thành chuỗi sản xuất - dịch vụ.
Một khu vực nằm tại vị trí chiến lược không chỉ được đánh giá bởi khoảng cách tới các trung tâm kinh tế mà còn bởi vai trò trong mạng lưới giao thông, thương mại, logistics, quốc phòng và an ninh. Vì vậy, tiêu chí về vị trí giúp sàng lọc những địa bàn có khả năng đảm nhận vai trò lớn hơn phạm vi hành chính thông thường.
Đáng chú ý, luật đặt tiêu chí phát triển kinh tế - xã hội song song với yêu cầu bảo đảm quốc phòng, an ninh. Điều này phản ánh quan điểm rằng một không gian được trao cơ chế phát triển đặc biệt phải đồng thời có ý nghĩa về kinh tế và chiến lược.
Cách tiếp cận này cũng hạn chế khả năng hình thành khu kinh tế đặc biệt một cách dàn trải. Thay vì chỉ dựa vào mong muốn phát triển của từng địa phương, việc lựa chọn phải xuất phát từ lợi thế thực tế và vị trí của khu vực trong tổng thể phát triển đất nước.
Một trong những điểm nổi bật của bộ tiêu chí là yêu cầu về cảng hàng không quốc tế hoặc cảng biển loại I trở lên.
Đây không đơn thuần là điều kiện về hạ tầng giao thông. Các đầu mối hàng không và hàng hải quy mô lớn thường đóng vai trò như những "cửa ngõ" kết nối địa phương với các thị trường bên ngoài.
Đối với khu vực có cảng hàng không quốc tế, lợi thế có thể nằm ở khả năng kết nối hành khách, chuyên gia, nhà đầu tư và các hoạt động dịch vụ có tính quốc tế. Trong khi đó, cảng biển lớn tạo điều kiện phát triển logistics, xuất nhập khẩu, công nghiệp, thương mại và các dịch vụ liên quan đến chuỗi cung ứng.
Việc đưa tiêu chí này vào điều kiện công nhận khu kinh tế đặc biệt vì thế có ý nghĩa quan trọng. Nó cho thấy các khu vực được lựa chọn phải có năng lực kết nối đủ mạnh để tiếp nhận những dòng vốn, hàng hóa, công nghệ và nhân lực ở quy mô lớn.
Nếu chỉ có quỹ đất nhưng thiếu hạ tầng cửa ngõ, một khu vực sẽ khó phát huy đầy đủ lợi thế khi được áp dụng các cơ chế phát triển đặc thù. Ngược lại, nơi đã có hệ thống kết nối quốc tế hoặc cảng biển lớn sẽ có nền tảng tốt hơn để hình thành các trung tâm kinh tế mới.
Một yêu cầu khác đáng chú ý là khu vực phải có không gian tương đối độc lập, dễ kiểm soát, đồng thời có quy mô dân số và diện tích tự nhiên lớn.
Điều kiện này có ý nghĩa trực tiếp đối với khả năng tổ chức phát triển. Một mô hình kinh tế đặc biệt cần đủ không gian để bố trí các khu chức năng, hệ thống hạ tầng, dịch vụ công, khu sản xuất, logistics, đô thị và các hoạt động kinh tế khác mà không gây ra xung đột quá lớn với cấu trúc phát triển hiện hữu.
"Độc lập tương đối" cũng có thể được nhìn nhận dưới góc độ quản lý. Khi ranh giới không gian rõ ràng và thuận lợi kiểm soát, việc triển khai cơ chế, chính sách riêng sẽ dễ tổ chức hơn; đồng thời công tác quản lý đất đai, dân cư, hạ tầng, môi trường và hoạt động kinh tế cũng có điều kiện được thực hiện đồng bộ.
Đây là yếu tố quan trọng bởi cơ chế đặc thù nếu được áp dụng trên một không gian quá nhỏ hoặc bị chia cắt sẽ khó tạo ra hiệu quả tổng thể.
Một điểm cần nhấn mạnh là việc đáp ứng các tiêu chí về vị trí, hạ tầng và quy mô chưa đồng nghĩa với việc khu vực đó mặc nhiên trở thành khu kinh tế đặc biệt.
Theo nội dung thể hiện trong luật, Chính phủ là cơ quan công nhận khu kinh tế đặc biệt trên cơ sở ý kiến của Ban Chấp hành Trung ương Đảng, Bộ Chính trị hoặc Ban Bí thư Trung ương Đảng.
Cơ chế này cho thấy việc hình thành khu kinh tế đặc biệt mang tính chiến lược, vượt ra ngoài phạm vi của một quyết định tổ chức hành chính thông thường.
Nói cách khác, bộ tiêu chí đóng vai trò như cơ sở để nhận diện những khu vực có đủ điều kiện, còn quyết định công nhận phải được xem xét ở cấp độ phù hợp với tầm quan trọng của mô hình.
Cách thiết kế này cũng có thể giúp bảo đảm tính chọn lọc, tránh tình trạng địa phương chạy đua đề xuất cơ chế đặc biệt trong khi chưa có đủ nền tảng về vị trí, hạ tầng và không gian phát triển.
Việc luật hóa các tiêu chí về khu kinh tế đặc biệt có thể tạo thêm cơ sở để Việt Nam hình thành những không gian phát triển có tính tập trung cao, tận dụng tối đa lợi thế về vị trí địa lý và hạ tầng kết nối.
Nếu được lựa chọn đúng địa bàn và đi kèm cơ chế phù hợp, khu kinh tế đặc biệt có thể trở thành nơi tập trung các ngành có giá trị gia tăng cao, thúc đẩy đổi mới sáng tạo, thương mại quốc tế, logistics, dịch vụ hiện đại và các hoạt động kinh tế mới.
Tuy nhiên, lợi thế về cơ chế chỉ là một phần của câu chuyện. Hiệu quả thực tế còn phụ thuộc vào chất lượng quy hoạch, năng lực hạ tầng, nguồn nhân lực, môi trường đầu tư, khả năng liên kết với các địa phương xung quanh và chất lượng quản trị.
Một khu kinh tế đặc biệt không nên được hiểu đơn giản là một khu vực được hưởng nhiều ưu đãi hơn. Về bản chất, đây phải là không gian có khả năng tạo ra giá trị mới, thu hút nguồn lực và lan tỏa động lực phát triển sang các khu vực khác.
Luật Phát triển đô thị gồm 5 chương, 66 điều và có hiệu lực từ ngày 1-10-2026. Riêng quy định về quy trình ban hành văn bản quy phạm pháp luật theo cơ chế mới của Thành phố Hồ Chí Minh có hiệu lực từ ngày 1-9-2026.
Việc đưa tiêu chí khu kinh tế đặc biệt vào luật được xem là bước quan trọng trong quá trình hoàn thiện thể chế phát triển các không gian đô thị và kinh tế có tính chất đặc thù.
Điểm đáng chú ý nhất không nằm ở việc tạo thêm một tên gọi mới, mà ở cách xác định những khu vực có đủ điều kiện để đảm nhận vai trò lớn hơn trong nền kinh tế. Vị trí chiến lược, hạ tầng kết nối quốc tế, quy mô và không gian tương đối độc lập tạo thành nền tảng để lựa chọn.
Trong giai đoạn tới, vấn đề quan trọng sẽ là cách các tiêu chí này được cụ thể hóa trong quá trình xem xét, đánh giá và tổ chức thực hiện. Nếu việc lựa chọn được tiến hành có trọng tâm, khu kinh tế đặc biệt có thể trở thành công cụ thúc đẩy những cực tăng trưởng mới, đồng thời tạo thêm không gian thử nghiệm cho các mô hình phát triển phù hợp với yêu cầu của nền kinh tế hiện đại.
Ý kiến bạn đọc
Những tin cũ hơn
Cô Cindy Lê hiện đảm nhiệm vai trò Giám đốc Phát triển Chiến lược Quốc tế tại Công ty Luật Nguyễn, một vị trí mang tính then chốt trong việc dẫn dắt các doanh nghiệp Việt Nam mở rộng quy mô và vị thế trên thị trường toàn cầu. Với tư duy chiến lược sắc sảo, kinh nghiệm thực chiến đa ngành, và khả...