Một trong những thay đổi đáng chú ý nhất của dự thảo nằm ở phạm vi đối tượng có thể được định danh điện tử.
Thay vì chỉ tập trung vào cá nhân, tổ chức và cơ quan, dự thảo đề xuất mở rộng phạm vi này thành 05 nhóm đối tượng, bao gồm cả những đối tượng tồn tại dưới dạng vật chất và phi vật chất.
Theo đó, đối tượng định danh có thể bao gồm sản phẩm, hàng hóa, thiết bị, tài sản; cơ sở dữ liệu, tệp dữ liệu, hình ảnh, video, phần mềm, ứng dụng, dịch vụ số; quyền tài sản, quyền sở hữu trí tuệ, tài sản số, di sản văn hóa phi vật thể; sự kiện, giao dịch, hành vi; cũng như địa điểm và không gian.
Điều này cho thấy định danh điện tử được tiếp cận theo hướng không chỉ nhằm xác định “ai”, mà còn có thể trả lời câu hỏi “đối tượng nào”, “giao dịch nào”, “tài sản nào” và “đang diễn ra ở đâu” trên môi trường điện tử.
Tuy nhiên, dự thảo không trao toàn bộ quyền định danh cho một chủ thể duy nhất. Nhà nước dự kiến trực tiếp định danh đối với các nhóm đối tượng quan trọng, trong khi các đối tượng khác có thể được tổ chức, doanh nghiệp đủ điều kiện thực hiện thông qua hệ thống đáp ứng yêu cầu pháp luật.
Dự thảo không xem việc định danh là một hoạt động chỉ diễn ra tại thời điểm đăng ký. Thay vào đó, Điều 9 xây dựng một quy trình xuyên suốt vòng đời của danh tính điện tử.
Quy trình dự kiến gồm 08 giai đoạn:
Cách tiếp cận này có ý nghĩa quan trọng đối với quản trị dữ liệu. Thông tin định danh không chỉ được tạo ra rồi lưu giữ cố định mà có thể được cập nhật, kiểm tra trạng thái và xử lý khi danh tính thay đổi hoặc không còn hiệu lực.
Đặc biệt, dữ liệu phục vụ định danh phải trải qua quá trình kiểm tra, đối chiếu, chuẩn hóa, loại bỏ thông tin trùng lặp và xác minh trước khi cấp mã định danh. Việc đăng ký cũng có thể được thực hiện trực tuyến hoặc trực tiếp tùy trường hợp.
Đối với tài sản, sản phẩm, hàng hóa và các đối tượng khác, dự thảo còn đặt ra yêu cầu liên kết với danh tính điện tử của chủ sở hữu hoặc người quản lý hợp pháp khi những đối tượng này tham gia giao dịch hoặc thủ tục pháp lý.
Dự thảo phân biệt giữa mã định danh quốc gia và mã định danh tự chủ.
Trong đó, mã định danh quốc gia được cấp thông qua Hệ thống định danh và xác thực điện tử quốc gia, được sử dụng thống nhất trên phạm vi cả nước và có khả năng liên thông quốc tế.
Nguyên tắc đáng chú ý là mỗi đối tượng chỉ được cấp một mã định danh quốc gia.
Trong khi đó, mã định danh tự chủ được cấp thông qua hệ thống của tổ chức cung cấp dịch vụ định danh, xác thực điện tử. Một đối tượng có thể có nhiều mã định danh tự chủ, nhưng những mã được cấp sau phải được liên kết với mã được cấp đầu tiên.
Dự thảo đồng thời chia danh tính điện tử thành hai loại là danh tính điện tử quốc gia và danh tính điện tử tự chủ.
Danh tính điện tử quốc gia dự kiến được lưu trữ tập trung, vĩnh viễn tại Cơ sở dữ liệu quốc gia về định danh và xác thực điện tử. Đối với danh tính điện tử tự chủ, thời gian lưu trữ tối thiểu được đề xuất là 05 năm, trừ trường hợp pháp luật chuyên ngành có quy định khác.
Cơ chế này tạo ra sự phân tầng giữa hệ thống định danh do Nhà nước quản lý và các hệ thống định danh do tổ chức cung cấp dịch vụ thực hiện.
Nếu được thông qua theo nội dung dự thảo, danh tính điện tử sẽ không chỉ có ý nghĩa nhận diện mà còn có thể mang giá trị pháp lý trong nhiều hoạt động.
Theo Điều 16, đối với cơ quan, tổ chức và cá nhân, danh tính điện tử được đề xuất có giá trị tương đương việc cung cấp hoặc xuất trình giấy tờ, tài liệu chứa thông tin tương ứng khi thực hiện thủ tục hành chính, dịch vụ công và các giao dịch khác.
Đối với sản phẩm, hàng hóa và đối tượng phi vật chất, danh tính điện tử có thể được sử dụng tương đương với việc xuất trình tài liệu chứng minh quyền sở hữu hoặc quyền quản lý hợp pháp.
Trong trường hợp liên quan đến sự kiện, giao dịch hoặc hành vi, danh tính điện tử còn có chức năng ghi nhận thông tin về sự kiện, hoạt động, giao dịch, hành vi và mối quan hệ giữa các chủ thể tham gia tại thời điểm, địa điểm xác định.
Đây là điểm có thể tạo ra tác động đáng kể đối với quá trình số hóa thủ tục. Nếu được triển khai đầy đủ, việc xác minh thông tin có thể giảm sự phụ thuộc vào việc xuất trình nhiều loại giấy tờ vật lý trong những trường hợp pháp luật cho phép sử dụng danh tính điện tử.
Bên cạnh việc xác định danh tính, dự thảo còn xây dựng cơ chế xác thực điện tử với nhiều cấp độ khác nhau.
Có 03 mô hình xác thực gồm xác thực tập trung, xác thực trung gian và xác thực độc lập. Đồng thời, hoạt động xác thực được chia thành 03 mức độ dựa trên số lượng và loại yếu tố xác thực được sử dụng.
Ở mức 1, việc xác thực sử dụng một yếu tố.
Mức 2 yêu cầu hai yếu tố thuộc nhóm yếu tố tri thức và yếu tố sở hữu.
Mức 3 yêu cầu tối thiểu hai yếu tố, trong đó có ít nhất một yếu tố thuộc nhóm yếu tố đặc trưng.
Mức xác thực phù hợp sẽ được lựa chọn dựa trên tính chất của từng giao dịch. Cách thiết kế này cho phép phân biệt giữa các giao dịch có yêu cầu bảo mật thông thường và những giao dịch cần mức độ xác minh cao hơn.
Một điểm có ý nghĩa pháp lý đặc biệt là dữ liệu kết quả xác thực điện tử có thể được sử dụng làm nguồn chứng cứ theo pháp luật về tố tụng.
Bên cạnh đó, hoạt động xác thực phải được ghi nhận vào nhật ký và lưu trữ tối thiểu 05 năm, trừ trường hợp pháp luật chuyên ngành quy định thời hạn khác.
Dự thảo dự kiến xây dựng Hệ thống định danh và xác thực điện tử quốc gia gồm nhiều thành phần, trong đó có cơ sở dữ liệu quốc gia, nền tảng định danh và xác thực, ứng dụng định danh quốc gia và hệ thống quản lý hiệu lực của danh tính điện tử, chứng thư điện tử xác nhận thông tin.
Đáng chú ý, ứng dụng định danh quốc gia được đề xuất đảm nhận nhiều chức năng hơn việc xác minh danh tính.
Ứng dụng này có thể được sử dụng để:
Dự thảo còn xác định đây là kênh giao tiếp chính thức giữa người dân với Nhà nước, doanh nghiệp và giữa người dân với nhau.
Nếu mô hình này được triển khai theo đúng định hướng, ứng dụng định danh quốc gia có thể trở thành một hạ tầng kết nối nhiều hoạt động số thay vì chỉ là công cụ xác minh thông tin cá nhân.
Một nội dung đáng quan tâm đối với doanh nghiệp là dự thảo đề xuất sửa đổi, bổ sung một số quy định của nhiều luật hiện hành để đồng bộ với cơ chế định danh và xác thực điện tử mới.
Đặc biệt, đối với lĩnh vực thương mại điện tử, dự thảo đề xuất yêu cầu chủ quản nền tảng thương mại điện tử kết nối với Hệ thống định danh và xác thực điện tử để thực hiện định danh, xác thực đối với người bán, người livestream bán hàng và người tiếp thị liên kết.
Nếu được thông qua, quy định này có thể tác động trực tiếp đến phương thức quản lý chủ thể hoạt động trên các nền tảng thương mại điện tử.
Thay vì chỉ quản lý thông tin tài khoản theo cơ chế riêng của từng nền tảng, hệ thống định danh và xác thực điện tử có thể trở thành một trong những nền tảng để xác minh danh tính của các chủ thể tham gia hoạt động kinh doanh trực tuyến.
Ngoài Luật Thương mại điện tử, dự thảo còn đề xuất điều chỉnh Luật Giao dịch điện tử 2023, Luật Căn cước 2023 và Luật Chuyển đổi số 2025 nhằm tạo sự thống nhất giữa các quy định pháp luật có liên quan.
Mặc dù nội dung đề xuất có phạm vi khá rộng, cần đặc biệt lưu ý rằng Luật Định danh và xác thực điện tử hiện mới ở giai đoạn dự thảo.
Theo Điều 48 của dự thảo, thời điểm luật có hiệu lực sẽ do Quốc hội quyết định khi văn bản được thông qua. Vì vậy, những nội dung nêu trên có thể tiếp tục được nghiên cứu, chỉnh lý hoặc thay đổi trong quá trình hoàn thiện dự thảo.
Dự thảo cũng đưa ra quy định chuyển tiếp đáng chú ý: những danh tính điện tử đã được tạo lập trước thời điểm luật có hiệu lực dự kiến tiếp tục được sử dụng cho đến khi chấm dứt hiệu lực.
Đối với các tổ chức đang cung cấp dịch vụ xác thực điện tử, dự thảo đề xuất thời hạn 18 tháng kể từ ngày luật có hiệu lực để đáp ứng đầy đủ các điều kiện theo quy định. Nếu hết thời hạn mà không đáp ứng yêu cầu, tổ chức phải dừng cung cấp dịch vụ.
Do đó, cá nhân, doanh nghiệp và tổ chức không nên xem các nội dung của dự thảo như những nghĩa vụ đã chính thức phát sinh ở thời điểm hiện tại.
Có thể thấy, điểm nổi bật xuyên suốt dự thảo không nằm ở một quy định riêng lẻ mà ở việc xây dựng một hệ sinh thái định danh và xác thực điện tử có tính liên thông.
Danh tính điện tử được dự kiến gắn với nhiều loại chủ thể và đối tượng; dữ liệu được thu thập, kiểm tra, chuẩn hóa và cập nhật theo vòng đời; hoạt động xác thực được phân cấp theo mức độ; kết quả xác thực có thể có giá trị làm nguồn chứng cứ; trong khi các hệ thống dịch vụ công và nền tảng thương mại điện tử có thể kết nối với hạ tầng định danh quốc gia.
Đặc biệt, việc dự thảo đặt ra yêu cầu dữ liệu được lưu trữ tại Việt Nam, bảo đảm kết nối và chia sẻ với các cơ sở dữ liệu quốc gia, cơ sở dữ liệu chuyên ngành, đồng thời bảo đảm an ninh, an toàn thông tin và bảo vệ dữ liệu cá nhân cho thấy yêu cầu về quản trị dữ liệu và bảo mật được đặt song song với mục tiêu số hóa.
Về bản chất, nếu được thông qua và triển khai, hệ thống này có thể tạo ra một cơ chế thống nhất để xác định chủ thể, tài sản, dữ liệu và các hoạt động trên môi trường điện tử.
Tuy nhiên, hiệu quả thực tế sẽ phụ thuộc đáng kể vào quy định cuối cùng được Quốc hội thông qua, khả năng liên thông giữa các cơ sở dữ liệu, cơ chế bảo vệ dữ liệu và phương thức triển khai trong thực tế.
Ý kiến bạn đọc
Những tin cũ hơn
Luật sư Nguyễn Tuấn Hải – Luật sư giàu kinh nghiệm tại Lâm Đồng, thành viên đội ngũ Luật Nguyễn Group Hành trình nghề nghiệp của Luật sư Nguyễn Tuấn Hải Luật sư Nguyễn Tuấn Hải chính thức trở thành thành viên của Đoàn Luật sư tỉnh Lâm Đồng từ năm 2013. Từ những ngày đầu đến nay, anh đã tham...
Luật Thuế GTGT 1/1/2026: Bước Ngoặt Cho Hộ Kinh Doanh Và Nông Nghiệp
Gold price gap between SJC and global market narrows by VND 6 million
Khởi tố Đoàn Văn Sáng vì tội giết người ở Lạng Sơn
Bảng Tỷ Lệ Thuế Suất Theo Thông Tư 40/2021/TT-BTC
Quỹ Phòng chống thiên tai đối với Doanh nghiệp.Bắt buộc hay Tự nguyện?