Trong nhiều năm, giáo dục nghề nghiệp thường được nhìn nhận qua những yếu tố khá quen thuộc như ngành đào tạo, quy mô tuyển sinh, đội ngũ giáo viên hay hệ thống xưởng thực hành. Tuy nhiên, trước tốc độ chuyển đổi công nghệ hiện nay, những tiêu chí đó không còn đủ để phản ánh đầy đủ khả năng đáp ứng của một cơ sở đào tạo.
Một ngành nghề có thể vẫn tồn tại trong danh mục đào tạo nhưng yêu cầu đối với người lao động trong ngành đó đã thay đổi đáng kể. Một công nhân kỹ thuật không còn đơn thuần vận hành máy theo hướng dẫn mà có thể phải tiếp cận hệ thống điều khiển tự động, đọc dữ liệu từ thiết bị, sử dụng phần mềm chuyên dụng, xử lý tình huống phát sinh và phối hợp với nhiều bộ phận trong cùng dây chuyền.
Điều đó đặt các trường nghề trước một yêu cầu mới: không chỉ dự báo doanh nghiệp cần bao nhiêu lao động, mà phải xác định họ cần những năng lực nào ở người lao động.
Đây là sự thay đổi quan trọng về tư duy. Nếu chương trình đào tạo chỉ dựa trên những thiết bị nhà trường đang sở hữu hoặc những nội dung giáo viên đã quen giảng dạy, khoảng cách giữa trường học và nơi làm việc rất dễ xuất hiện.
Ngược lại, nếu yêu cầu của doanh nghiệp được đưa vào ngay từ quá trình xây dựng chương trình, đào tạo sẽ có cơ hội bám sát hơn với thực tế sản xuất.
Một trong những thay đổi đáng chú ý trong cách tổ chức giáo dục nghề nghiệp là đưa doanh nghiệp tham gia sâu hơn vào quá trình đào tạo.
Thông thường, mối quan hệ giữa trường nghề và doanh nghiệp được hình dung theo trình tự khá đơn giản: nhà trường đào tạo, sinh viên tốt nghiệp, doanh nghiệp tuyển dụng. Cách tiếp cận này khiến doanh nghiệp chỉ trở thành “điểm đến” cuối cùng của người học.
Trong khi đó, nhu cầu nhân lực thực tế lại hình thành từ rất sớm, ngay khi doanh nghiệp lựa chọn công nghệ, đầu tư máy móc và tổ chức dây chuyền sản xuất.
Vì vậy, sự phối hợp hiệu quả phải bắt đầu trước thời điểm sinh viên tốt nghiệp.
Doanh nghiệp có thể cung cấp thông tin về công nghệ đang sử dụng, tiêu chuẩn kỹ thuật, yêu cầu an toàn, quy trình vận hành, kỹ năng mà lao động mới thường thiếu hoặc những vị trí đang khó tuyển. Đây là nguồn dữ liệu thực tế giúp trường nghề nhìn rõ hơn khoảng cách giữa chương trình đào tạo và công việc.
Từ đó, nhà trường có thể điều chỉnh nội dung giảng dạy, tăng các mô-đun thực hành cần thiết, cập nhật thiết bị hoặc thay đổi phương pháp đánh giá người học.
Quan trọng hơn, sự tham gia của doanh nghiệp giúp giáo dục nghề nghiệp giảm nguy cơ đào tạo một lực lượng lao động có bằng cấp nhưng phải mất thêm thời gian dài để doanh nghiệp đào tạo lại.
Sự phát triển của tự động hóa, số hóa và các dây chuyền sản xuất thông minh đang làm thay đổi cấu trúc kỹ năng của nhiều nghề kỹ thuật.
Chẳng hạn, người học các ngành cơ điện tử, điện công nghiệp, điện tử, ô tô, cơ khí hay kỹ thuật lạnh không chỉ cần hiểu nguyên lý và thao tác với thiết bị. Họ còn phải có khả năng tiếp cận hệ thống điều khiển, sử dụng công cụ số, đọc tài liệu kỹ thuật và phối hợp với những công đoạn khác trong dây chuyền.
Điều này khiến khái niệm “tay nghề” cũng cần được nhìn rộng hơn.
Tay nghề vẫn là nền tảng, nhưng nó phải đi cùng khả năng học hỏi và cập nhật. Một người lao động có thể thành thạo một thiết bị tại thời điểm tốt nghiệp nhưng sẽ nhanh chóng tụt lại nếu không có khả năng tiếp nhận công nghệ mới.
Do đó, mục tiêu của đào tạo nghề hiện đại không chỉ là tạo ra người “làm được việc”, mà còn phải tạo ra người “tiếp tục làm được việc khi công việc thay đổi”.
Đây chính là năng lực thích ứng mà thị trường lao động ngày càng coi trọng.
Một chương trình nghề được xây dựng và giữ nguyên trong thời gian dài có thể nhanh chóng trở nên lạc hậu nếu công nghệ sản xuất thay đổi nhanh hơn chu kỳ cập nhật chương trình.
Vì vậy, tính linh hoạt cần trở thành một yêu cầu quan trọng trong thiết kế chương trình.
Thay vì chỉ tập trung vào việc hoàn thành đầy đủ các nội dung lý thuyết, trường nghề cần xác định những năng lực cốt lõi mà người học phải đạt được và thường xuyên kiểm tra xem các năng lực đó còn phù hợp với thực tế sản xuất hay không.
Các mô-đun có thể được cập nhật khi doanh nghiệp thay đổi công nghệ. Nội dung thực hành có thể điều chỉnh theo thiết bị mới. Tiêu chí đánh giá cũng cần tiến gần hơn đến cách doanh nghiệp đánh giá một người lao động trong thực tế.
Cách làm này cũng giúp nhà trường tránh tình trạng đầu tư thiết bị hiện đại nhưng chương trình và phương pháp giảng dạy chưa theo kịp.
Máy móc chỉ là công cụ; năng lực của giáo viên mới quyết định công nghệ đó có thực sự đi vào bài giảng hay không.
Trong môi trường đào tạo nghề, sự thay đổi của thiết bị đặt ra yêu cầu trực tiếp đối với đội ngũ nhà giáo.
Một giáo viên có thể có nền tảng chuyên môn tốt nhưng nếu lâu ngày không tiếp xúc với nhà máy, công nghệ mới và quy trình sản xuất thực tế thì kiến thức truyền đạt cho người học rất dễ có độ trễ.
Do đó, việc đưa giáo viên đến doanh nghiệp để trải nghiệm quy trình sản xuất, cập nhật thiết bị và tìm hiểu yêu cầu công việc có ý nghĩa không kém việc đầu tư xưởng thực hành.
Sau mỗi đợt thực tế, những thay đổi về công nghệ có thể được chuyển hóa thành bài tập, tình huống hoặc nội dung thực hành trong lớp học.
Khi đó, giáo viên không chỉ truyền đạt kiến thức trong giáo trình mà còn giúp người học hiểu vì sao doanh nghiệp cần kỹ năng đó và kỹ năng ấy được sử dụng như thế nào trong công việc thực tế.
Đây là yếu tố quyết định để quá trình chuyển đổi chương trình đào tạo không dừng lại trên giấy.
Nếu trước đây lựa chọn nghề thường được xem là lựa chọn một công việc tương đối ổn định, thì hiện nay người học cần chuẩn bị cho khả năng nghề nghiệp thay đổi trong suốt quá trình làm việc.
Một sinh viên có thể bắt đầu ở vị trí kỹ thuật viên, sau đó chuyển sang vận hành hệ thống tự động, bảo trì, kiểm soát chất lượng hoặc những công việc có liên quan đến dữ liệu và quản lý thiết bị.
Vì vậy, bên cạnh kiến thức chuyên môn, chương trình đào tạo cần chú trọng những năng lực có tính chuyển đổi cao.
Đó có thể là kỹ năng số, ngoại ngữ chuyên ngành, giao tiếp tại nơi làm việc, làm việc nhóm, giải quyết vấn đề, quản lý thời gian, tuân thủ quy trình và ý thức an toàn lao động.
Những kỹ năng này đôi khi không tạo ra một chứng chỉ nghề riêng, nhưng lại ảnh hưởng trực tiếp đến khả năng một lao động trẻ hòa nhập với doanh nghiệp.
Một người biết sử dụng máy nhưng không đọc được tài liệu kỹ thuật; có chuyên môn nhưng không phối hợp được với đồng nghiệp; hoặc làm được thao tác nhưng không tuân thủ quy trình an toàn sẽ khó đáp ứng đầy đủ yêu cầu của môi trường sản xuất hiện đại.
Cơ sở vật chất vẫn là một trong những điều kiện quan trọng của đào tạo nghề. Người học khó có thể hình thành kỹ năng thực tế nếu phần lớn thời gian chỉ tiếp cận kiến thức trên lý thuyết.
Tuy nhiên, đầu tư thiết bị không nên chỉ được nhìn qua số lượng máy móc hay giá trị tài sản.
Vấn đề quan trọng hơn là thiết bị đó có tương đồng với công nghệ mà doanh nghiệp đang sử dụng hay không; người học có đủ thời gian thực hành hay không; giáo viên có đủ năng lực khai thác thiết bị hay không và nội dung đào tạo có được thiết kế tương thích hay không.
Một xưởng thực hành hiện đại nhưng ít được sử dụng hoặc không gắn với chương trình đào tạo sẽ khó tạo ra giá trị tương xứng.
Ngược lại, một hệ thống thiết bị được lựa chọn dựa trên nhu cầu thực tế, kết hợp với đội ngũ giáo viên được cập nhật thường xuyên và chương trình đào tạo linh hoạt sẽ tạo ra hiệu quả lớn hơn.
Sự thay đổi của các trường nghề thực chất không chỉ nằm ở việc mở thêm ngành hay mua thêm thiết bị. Điều quan trọng nhất là thay đổi cách xác định mục tiêu đào tạo.
Nếu trước đây câu hỏi có thể là “nhà trường có thể đào tạo nghề gì?”, thì cách tiếp cận mới cần bắt đầu bằng câu hỏi: “Thị trường đang cần những năng lực nào và nhà trường phải chuẩn bị cho người học ra sao?”
Sự đảo chiều trong cách đặt câu hỏi này kéo theo hàng loạt thay đổi: tuyển sinh phải gắn với dự báo việc làm; chương trình phải có khả năng cập nhật; doanh nghiệp phải được tham gia sâu hơn; giáo viên phải thường xuyên nâng cao năng lực; cơ sở vật chất phải bám sát công nghệ; còn người học phải được trang bị khả năng tự học và thích ứng.
Đây cũng là cách để giáo dục nghề nghiệp nâng cao giá trị của chính mình trong nền kinh tế đang chuyển dịch mạnh sang công nghệ và tự động hóa.
Một trường nghề có thể tuyển sinh tốt, có nhiều ngành đào tạo và sở hữu hệ thống cơ sở vật chất quy mô lớn. Nhưng những yếu tố đó chưa đủ để khẳng định chất lượng đào tạo nếu người học sau khi ra trường vẫn gặp khoảng cách lớn với công việc thực tế.
Thước đo quan trọng hơn là sinh viên có tìm được việc phù hợp hay không, có đáp ứng được yêu cầu của doanh nghiệp hay không và sau một thời gian làm việc có khả năng tiếp tục nâng cao năng lực hay không.
Trong bối cảnh công nghệ liên tục thay đổi, đào tạo một người chỉ đủ khả năng vận hành công nghệ hiện tại là chưa đủ. Giá trị lớn hơn của trường nghề nằm ở việc giúp người học có nền tảng để tiếp tục học, tiếp tục làm và tiếp tục thích nghi.
Vì thế, chuyển từ “đào tạo những gì mình có” sang “đào tạo những gì thị trường cần” không đơn thuần là thay đổi một khẩu hiệu. Đó là sự chuyển đổi từ tư duy cung cấp chương trình sang tư duy tạo ra năng lực cho thị trường lao động.
Khi doanh nghiệp được đưa vào gần hơn với lớp học, khi giáo viên hiểu sâu hơn về nhà máy và khi người học được chuẩn bị cho cả công việc hiện tại lẫn những thay đổi phía trước, giáo dục nghề nghiệp mới thực sự trở thành một mắt xích của quá trình phát triển nguồn nhân lực.
Ý kiến bạn đọc
Những tin mới hơn
Những tin cũ hơn
Trong bất kỳ tổ chức nào, bên cạnh những người trực tiếp "ra trận" tạo nên doanh thu, còn có những "kiến trúc sư thầm lặng" xây dựng nên nền móng vững chắc. Tại Luật Nguyễn, người ta thường nhắc đến những luật sư dày dạn kinh nghiệm, nhưng ít ai biết về Nguyễn Thị Kim Hường – một trong những...