Theo số liệu đến ngày 18/8, các đơn vị thuộc Tổ công tác số 1 mới giải ngân hơn 1.520 tỷ đồng, tương đương 25,17% kế hoạch. Trong khi đó, Tổ công tác số 4 đạt khoảng 599,47 tỷ đồng, tương ứng 35,8%. Khối lượng vốn còn phải thực hiện trong những tháng cuối năm vẫn rất lớn.
Đáng lưu ý hơn, nguồn vốn kế hoạch năm 2025 được kéo dài sang năm 2026 cũng chịu áp lực về thời hạn. Hơn 2.562 tỷ đồng nếu không được giải ngân trước ngày 31/12/2026 sẽ đứng trước nguy cơ bị hủy dự toán.
Những con số này cho thấy áp lực hiện nay không đơn thuần nằm ở việc “giải ngân chậm”, mà phản ánh khả năng tổ chức thực hiện của từng chủ đầu tư và từng cấp quản lý. Một dự án không thể tiến triển nếu thủ tục chưa hoàn tất, mặt bằng chưa được bàn giao, hồ sơ chưa được xử lý hoặc nhà thầu không đáp ứng yêu cầu. Vì vậy, muốn tăng tốc giải ngân, trước hết phải xác định chính xác nguyên nhân khiến dòng vốn bị đình trệ.
Một trong những yêu cầu quan trọng được đặt ra trong công tác điều hành là không để trách nhiệm giải ngân dừng lại ở những báo cáo tổng hợp.
Mỗi dự án cần được theo dõi như một nhiệm vụ riêng, có tiến độ, mục tiêu và người chịu trách nhiệm cụ thể. Khi một công trình đạt tỷ lệ giải ngân thấp, cơ quan quản lý phải trả lời được nguyên nhân nằm ở đâu: thủ tục đầu tư, giải phóng mặt bằng, thiết kế, đấu thầu, năng lực nhà thầu hay khâu phối hợp giữa các cơ quan.
Cách tiếp cận này đặc biệt quan trọng đối với những chủ đầu tư đang quản lý số lượng dự án lớn. Không thể áp dụng một giải pháp chung cho hàng trăm dự án với đặc điểm và mức độ vướng mắc khác nhau. Dự án có khả năng hoàn thành phải được ưu tiên nguồn lực; dự án gặp trở ngại phải có phương án tháo gỡ; còn những dự án không còn khả năng thực hiện đúng kế hoạch cần được đánh giá để có hướng xử lý phù hợp.
Đây cũng là cơ sở để chuyển trách nhiệm từ cấp tổ chức xuống từng bộ phận, từng cán bộ phụ trách. Khi trách nhiệm được định danh rõ ràng, việc kiểm tra tiến độ mới có thể thực chất và việc xử lý chậm trễ mới tránh được tình trạng chung chung.
Đối với các dự án có tỷ lệ giải ngân thấp, việc yêu cầu đẩy nhanh tiến độ là chưa đủ. Điều quan trọng là phải phân loại nguyên nhân và đưa ra thời hạn xử lý cụ thể.
Nếu vướng mắc nằm ở giải phóng mặt bằng, chính quyền địa phương cần chủ động phối hợp để tháo gỡ. Nếu nguyên nhân thuộc hồ sơ, thủ tục, cơ quan chuyên môn phải xác định khâu nào đang kéo dài và thời điểm hoàn thành. Nếu nhà thầu thi công không đáp ứng tiến độ, chủ đầu tư cần sử dụng đầy đủ các công cụ quản lý hợp đồng, thay vì chỉ dừng ở việc nhắc nhở.
Đặc biệt, với những dự án có tỷ lệ giải ngân dưới 25%, việc rà soát phải được thực hiện nghiêm túc. Mục tiêu không phải tạo thêm báo cáo, mà phải biến quá trình rà soát thành một bước “chẩn đoán” để tìm đúng điểm nghẽn và đưa ra giải pháp có thể triển khai ngay.
Nếu chỉ tập trung vào việc yêu cầu “giải ngân nhanh” mà không xử lý nguyên nhân gốc rễ, nguy cơ chạy theo tỷ lệ vào cuối năm có thể xuất hiện. Điều đó không những không nâng cao hiệu quả đầu tư mà còn có thể ảnh hưởng đến chất lượng công trình và hiệu quả sử dụng ngân sách.
Một vấn đề đáng quan tâm khác là sự chênh lệch về tiến độ giữa các địa phương. Tại phạm vi Tổ công tác số 1, tỷ lệ giải ngân bình quân của 45 xã, phường mới đạt hơn 17%, trong đó có 17 địa phương chưa thực hiện giải ngân.
Thực tế này đặt ra yêu cầu các địa phương phải chủ động hơn trong tổ chức thực hiện. Nguồn vốn đã được bố trí nhưng không thể chuyển hóa thành công trình, hạ tầng và giá trị kinh tế nếu cấp thực hiện không chủ động xử lý những khó khăn phát sinh.
Trong những tháng cuối năm, các địa phương cần rà soát toàn bộ danh mục đầu tư, xác định dự án có khả năng hoàn thành, dự án đang vướng mắc và dự án có nguy cơ không đạt kế hoạch. Trên cơ sở đó, từng địa phương phải xây dựng tiến độ thực hiện cụ thể thay vì chờ đến khi có yêu cầu mới báo cáo nguyên nhân.
Điều quan trọng là tư duy quản lý cần chuyển từ “giải thích vì sao chưa giải ngân” sang “làm thế nào để giải ngân được”. Đây chính là sự thay đổi cần thiết nếu muốn nâng cao hiệu quả điều hành đầu tư công.
Áp lực giải ngân trong những tháng cuối năm là rất lớn, nhưng đẩy nhanh tiến độ không đồng nghĩa với việc thực hiện bằng mọi giá.
Đầu tư công sử dụng nguồn lực ngân sách, vì vậy hiệu quả cuối cùng không thể chỉ được đánh giá bằng tỷ lệ phần trăm giải ngân. Một dự án giải ngân cao nhưng chậm đưa vào sử dụng, chất lượng không bảo đảm hoặc hiệu quả kinh tế - xã hội thấp thì chưa thể xem là thành công.
Do đó, cùng với tiến độ thanh toán vốn, các chủ đầu tư phải kiểm soát chất lượng công trình, khối lượng nghiệm thu, năng lực nhà thầu và hiệu quả sau đầu tư. Mỗi đồng ngân sách được giải ngân phải đi cùng một khối lượng công việc thực tế và tạo ra giá trị tương xứng.
Đây cũng là lý do trách nhiệm của người đứng đầu cần được đặt ở vị trí trung tâm. Người đứng đầu không chỉ chịu trách nhiệm về tỷ lệ giải ngân mà còn phải chịu trách nhiệm về khả năng tổ chức thực hiện, chất lượng và hiệu quả của các dự án thuộc phạm vi quản lý.
Khoảng thời gian còn lại của năm 2026 không còn dài, trong khi lượng vốn cần giải ngân vẫn rất lớn. Đây là thời điểm các cơ quan, đơn vị không thể tiếp tục điều hành theo cách bị động.
Điều cần thiết là thiết lập một cơ chế theo dõi thường xuyên, cập nhật tiến độ theo từng dự án và xác định rõ nhiệm vụ của từng cơ quan, cá nhân. Những vướng mắc thuộc thẩm quyền cấp nào phải được xử lý ở cấp đó; những vấn đề vượt thẩm quyền phải được báo cáo kịp thời để có phương án giải quyết.
Quan trọng hơn, kết quả giải ngân cần trở thành một tiêu chí phản ánh năng lực quản trị và trách nhiệm thực thi của từng đơn vị. Nơi làm tốt cần được ghi nhận, nơi chậm trễ phải được phân tích nguyên nhân và có biện pháp khắc phục cụ thể.
Đầu tư công chỉ thực sự phát huy vai trò là động lực tăng trưởng khi nguồn vốn được đưa vào đúng dự án, đúng thời điểm và tạo ra công trình, hạ tầng có giá trị lâu dài.
Vì vậy, yêu cầu đặt ra hiện nay không chỉ là “giải ngân hết vốn”, mà phải giải ngân có trách nhiệm. Mỗi dự án cần có người theo dõi đến cùng; mỗi điểm nghẽn phải có phương án xử lý; mỗi mốc tiến độ phải có cơ chế kiểm tra; mỗi khoản vốn phải được gắn với kết quả đầu ra cụ thể.
Khi trách nhiệm được phân định rõ từ người đứng đầu đến từng bộ phận thực hiện, công tác giải ngân sẽ không còn là cuộc chạy đua với thời gian vào cuối năm mà trở thành một quy trình quản trị chủ động, minh bạch và hiệu quả. Đây cũng là điều kiện quan trọng để nguồn lực đầu tư công thực sự tạo thêm hạ tầng, thúc đẩy sản xuất, cải thiện môi trường đầu tư và đóng góp thiết thực vào tăng trưởng kinh tế - xã hội của địa phương.
Ý kiến bạn đọc
Những tin mới hơn
Những tin cũ hơn
“Con số có thể khô khan, nhưng niềm tin được xây dựng từ những con số ấy là thứ cảm xúc chân thực nhất.” Đó là kim chỉ nam mà chị Huỳnh Thị Tòng – người quản lý bộ phận kế toán tại Luật Nguyễn – đã bền bỉ theo đuổi suốt hơn một phần tư thế kỷ. Từ vùng đất Quảng Ngãi nắng gió đến "trái tim" của...