Bảo đảm an toàn, vệ sinh lao động không dừng lại ở việc trang bị phương tiện bảo hộ hay xây dựng nội quy tại nơi làm việc. Doanh nghiệp còn phải chủ động theo dõi tình trạng sức khỏe của người lao động thông qua hoạt động khám sức khỏe định kỳ.
Theo quy định tại Luật An toàn, vệ sinh lao động, người sử dụng lao động phải tổ chức khám sức khỏe cho người lao động ít nhất một lần mỗi năm. Đây là yêu cầu mang tính bắt buộc, không phụ thuộc vào việc doanh nghiệp có phát sinh yêu cầu riêng từ người lao động hay không.
Đối với một số nhóm có nguy cơ ảnh hưởng sức khỏe cao hơn, thời gian khám được rút ngắn. Người làm công việc nặng nhọc, độc hại, nguy hiểm hoặc đặc biệt nặng nhọc, độc hại, nguy hiểm; người lao động khuyết tật, chưa thành niên và người lao động cao tuổi phải được khám ít nhất 6 tháng một lần.
Ngoài khám sức khỏe thông thường, doanh nghiệp cũng phải quan tâm đến các nội dung khám phù hợp với đặc thù công việc. Lao động nữ được khám chuyên khoa phụ sản; người thường xuyên làm việc trong môi trường có yếu tố nguy cơ gây bệnh nghề nghiệp phải được tổ chức khám để phát hiện bệnh nghề nghiệp theo quy định.
Đáng chú ý, toàn bộ chi phí cho hoạt động khám sức khỏe và khám phát hiện bệnh nghề nghiệp thuộc trách nhiệm chi trả của người sử dụng lao động. Do đó, doanh nghiệp không thể chuyển nghĩa vụ tài chính này sang cho người lao động.
Mức xử phạt đáng chú ý được quy định tại Nghị định 283/2026/NĐ-CP và áp dụng từ ngày 10/09/2026. Theo đó, hành vi không tổ chức khám sức khỏe định kỳ hoặc không tổ chức khám phát hiện bệnh nghề nghiệp cho người lao động có thể bị phạt từ 1 triệu đồng đến 3 triệu đồng đối với mỗi người lao động bị vi phạm, với tổng mức phạt tối đa 75 triệu đồng đối với trường hợp áp dụng cho cá nhân.
Tuy nhiên, doanh nghiệp thuộc nhóm tổ chức nên mức phạt được áp dụng ở mức gấp đôi mức dành cho cá nhân. Vì vậy, khi doanh nghiệp vi phạm, số tiền phạt có thể dao động từ 2 triệu đồng đến 6 triệu đồng cho mỗi người lao động, đồng thời tổng mức phạt không vượt quá 150 triệu đồng.
Cách quy định này khiến quy mô vi phạm trở thành yếu tố đặc biệt đáng lưu ý. Một doanh nghiệp có số lượng lao động lớn nhưng không xây dựng kế hoạch khám sức khỏe đầy đủ có thể nhanh chóng đạt đến mức phạt tối đa.
Điểm cần lưu ý là trách nhiệm của doanh nghiệp không kết thúc sau khi nộp tiền phạt. Cơ chế xử lý còn yêu cầu người sử dụng lao động thực hiện biện pháp khắc phục hậu quả.
Doanh nghiệp vi phạm phải tổ chức khám sức khỏe hoặc khám phát hiện bệnh nghề nghiệp cho người lao động theo đúng quy định. Nếu người lao động đã chủ động đi khám trước đó do doanh nghiệp không thực hiện nghĩa vụ, doanh nghiệp còn phải thanh toán khoản chi phí khám tương ứng cho người lao động.
Quy định này cho thấy mục tiêu của pháp luật không đơn thuần là xử phạt hành chính. Quan trọng hơn, người lao động phải thực sự được tiếp cận hoạt động kiểm tra sức khỏe cần thiết, đặc biệt trong những môi trường lao động có nguy cơ ảnh hưởng đến thể chất hoặc phát sinh bệnh nghề nghiệp.
Trước thời điểm quy định xử phạt mới được áp dụng, doanh nghiệp nên kiểm tra lại toàn bộ quy trình quản lý sức khỏe người lao động. Việc rà soát cần bao gồm danh sách lao động, nhóm công việc, thời điểm khám gần nhất và yêu cầu khám riêng đối với từng nhóm đối tượng.
Doanh nghiệp cũng nên lập kế hoạch khám theo chu kỳ thay vì chỉ thực hiện khi có yêu cầu kiểm tra. Đối với những vị trí có yếu tố nguy hiểm, độc hại hoặc nguy cơ bệnh nghề nghiệp, việc xác định đúng đối tượng và tần suất khám có ý nghĩa quan trọng để tránh bỏ sót nghĩa vụ.
Bên cạnh đó, hồ sơ liên quan đến hoạt động khám sức khỏe cần được lưu giữ đầy đủ, từ kế hoạch tổ chức, danh sách người lao động, kết quả khám đến chứng từ thanh toán. Đây là cơ sở giúp doanh nghiệp chứng minh việc thực hiện trách nhiệm của mình khi cần thiết.
Nhìn rộng hơn, quy định mới tạo thêm áp lực tuân thủ nhưng đồng thời cũng thúc đẩy doanh nghiệp chuyển từ cách tiếp cận xử lý rủi ro sang chủ động phòng ngừa. Việc khám sức khỏe đúng thời hạn giúp phát hiện sớm các vấn đề sức khỏe, nhận diện nguy cơ liên quan đến công việc và có cơ sở bố trí lao động phù hợp.
Vì vậy, thay vì chỉ quan tâm đến mức phạt tối đa 150 triệu đồng, doanh nghiệp nên xem đây là một phần trong hệ thống quản trị an toàn, vệ sinh lao động. Chủ động thực hiện đúng quy định vừa hạn chế rủi ro pháp lý, vừa góp phần bảo vệ sức khỏe, duy trì năng suất và xây dựng môi trường làm việc bền vững.
Ý kiến bạn đọc
Những tin mới hơn
Những tin cũ hơn
Thạc sĩ Trần Thị Thanh Mai: “Người cầm lái” tài chính chiến lược và hành trình 20 năm phụng sự doanh nghiệp Trong thế giới kinh doanh đầy biến động, nếu ví doanh nghiệp như một con tàu đang vượt sóng lớn, thì người làm tài chính chính là người giữ la bàn. Một sai lệch nhỏ trong con số có...