Sau một thời gian áp dụng, Thông tư 20/2023/TT-BGTVT đã tạo nền tảng quan trọng cho việc quản lý tiêu chuẩn chuyên môn, đào tạo, huấn luyện và cấp chứng chỉ cho thuyền viên Việt Nam. Tuy nhiên, môi trường hàng hải không đứng yên. Công nghệ trên tàu liên tục phát triển, phương thức vận hành thay đổi, trong khi các yêu cầu quốc tế về năng lực người đi biển cũng được cập nhật.
Việt Nam là thành viên Công ước quốc tế về tiêu chuẩn huấn luyện, cấp chứng chỉ và trực ca cho thuyền viên năm 1978 cùng các sửa đổi. Vì vậy, hệ thống pháp luật trong nước cần thường xuyên được rà soát để bảo đảm không tạo khoảng cách giữa tiêu chuẩn áp dụng tại Việt Nam và yêu cầu của cộng đồng hàng hải quốc tế.
Đáng chú ý, sự xuất hiện của các công nghệ mới, xu hướng chuyển đổi sang nhiên liệu sạch hơn và mục tiêu giảm phát thải khí nhà kính đang làm thay đổi yêu cầu đối với nguồn nhân lực hàng hải. Một thuyền viên trong giai đoạn mới không chỉ cần đáp ứng kỹ năng vận hành truyền thống mà còn phải thích nghi với thiết bị hiện đại, quy trình quản lý số hóa và những yêu cầu chuyên môn mới phát sinh trong quá trình khai thác tàu.
Do đó, việc xây dựng một thông tư mới không đơn thuần là sửa một số điều khoản kỹ thuật. Đây là bước điều chỉnh nhằm đưa hệ thống tiêu chuẩn nhân lực hàng hải tiến gần hơn với thực tiễn vận hành tàu biển hiện đại.
Một trong những nội dung đáng chú ý của dự thảo là định hướng xem xét lại các tiêu chuẩn chuyên môn đối với thuyền viên.
Tiêu chuẩn chuyên môn có ý nghĩa trực tiếp đối với chất lượng nguồn nhân lực và mức độ an toàn của hoạt động hàng hải. Khi yêu cầu kỹ thuật của tàu thay đổi, việc giữ nguyên các tiêu chuẩn cũ trong thời gian dài có thể khiến chương trình đào tạo và năng lực thực tế của người lao động không theo kịp công nghệ.
Dự thảo vì vậy định hướng điều chỉnh tiêu chuẩn chuyên môn để phù hợp hơn với Công ước STCW 78/2010 và điều kiện khai thác thực tế tại Việt Nam.
Điểm quan trọng ở đây là việc chuẩn hóa năng lực cần được nhìn theo hướng thực chất. Một hệ thống tiêu chuẩn tốt không chỉ xác định người học phải hoàn thành chương trình nào mà còn phải phản ánh được năng lực cần thiết để họ thực hiện công việc an toàn, đúng quy trình và có khả năng xử lý tình huống trên tàu.
Điều này đặc biệt quan trọng đối với các chức danh có trách nhiệm trực tiếp liên quan đến điều động tàu, vận hành máy móc, trực ca và bảo đảm an toàn hàng hải.
Chứng chỉ chuyên môn là căn cứ quan trọng để xác nhận năng lực của thuyền viên khi đảm nhận chức danh trên tàu. Vì vậy, việc thay đổi tiêu chuẩn đào tạo tất yếu kéo theo yêu cầu rà soát điều kiện cấp chứng chỉ.
Theo định hướng của dự thảo, các điều kiện cấp chứng chỉ chuyên môn sẽ được điều chỉnh để cập nhật những yêu cầu mới của Công ước STCW 78/2010.
Về mặt quản lý, đây là một nội dung có ý nghĩa lớn. Nếu tiêu chuẩn đầu vào, chương trình đào tạo, thời gian thực hành và điều kiện cấp chứng chỉ không được liên kết chặt chẽ, hệ thống chứng nhận năng lực có thể không phản ánh đầy đủ khả năng thực tế của người được cấp.
Ngược lại, khi các yêu cầu được thiết kế thống nhất, chứng chỉ chuyên môn sẽ có giá trị cao hơn trong việc xác nhận năng lực nghề nghiệp. Điều này cũng góp phần hỗ trợ thuyền viên Việt Nam khi tham gia thị trường lao động hàng hải quốc tế.
Một trong những vấn đề có tính dài hạn là sự thay đổi của chính môi trường làm việc trên tàu.
Tàu biển hiện đại ngày càng phụ thuộc vào hệ thống tự động hóa, thiết bị điện tử, công nghệ thông tin và các giải pháp điều khiển tiên tiến. Cùng với đó là yêu cầu sử dụng năng lượng hiệu quả hơn, giảm phát thải và thích ứng với quá trình chuyển đổi năng lượng trong ngành hàng hải.
Trong bối cảnh đó, đào tạo thuyền viên không thể chỉ tập trung vào những kỹ năng truyền thống. Các cơ sở đào tạo cần có khả năng cập nhật nội dung giảng dạy theo sự thay đổi của công nghệ và tiêu chuẩn quốc tế.
Dự thảo được xây dựng với mục tiêu góp phần tạo cơ sở pháp lý để nâng cao chất lượng nguồn nhân lực hàng hải, đồng thời hỗ trợ quá trình đổi mới và chuyển đổi số trong đào tạo.
Đây cũng là vấn đề có liên quan trực tiếp đến năng lực cạnh tranh của các cơ sở đào tạo. Khi tiêu chuẩn đầu ra được nâng lên, cơ sở vật chất, đội ngũ giảng viên, chương trình thực hành và thiết bị mô phỏng cũng cần được đầu tư tương ứng.
Một điểm mới đáng quan tâm là dự thảo dự kiến bổ sung quy định liên quan đến thẩm quyền cập nhật, ban hành Sổ Ghi nhận huấn luyện cho thuyền viên.
Sổ ghi nhận huấn luyện có vai trò trong việc theo dõi quá trình thực tập và hình thành năng lực nghề nghiệp của thuyền viên. Việc xác định rõ cơ quan hoặc chủ thể có thẩm quyền cập nhật, ban hành sẽ giúp hạn chế cách hiểu không thống nhất trong quá trình thực hiện.
Ở góc độ quản lý, việc chuẩn hóa hồ sơ huấn luyện còn giúp tăng khả năng kiểm tra quá trình đào tạo thực tế. Thay vì chỉ quan tâm đến kết quả cuối cùng là một chứng chỉ, cơ quan quản lý có thể kiểm soát tốt hơn quá trình hình thành năng lực của người học.
Đây là hướng tiếp cận phù hợp với nguyên tắc đào tạo dựa trên năng lực, đặc biệt trong lĩnh vực mà kinh nghiệm thực tế và khả năng xử lý tình huống có ý nghĩa rất lớn như hàng hải.
Dự thảo cũng đặt vấn đề hoàn thiện quy trình giải quyết thủ tục hành chính liên quan đến thuyền viên, trong đó phân định rõ phương thức nộp hồ sơ trực tiếp và trực tuyến.
Đáng chú ý, kết quả giải quyết thủ tục hành chính dự kiến có thể được trả dưới dạng điện tử, ngoại trừ trường hợp cá nhân hoặc tổ chức có nhu cầu nhận bản giấy. Hồ sơ và kết quả điện tử được định hướng có giá trị pháp lý tương đương bản giấy theo quy định.
Đây là thay đổi có thể mang lại lợi ích thiết thực cho cả thuyền viên và doanh nghiệp. Các thủ tục liên quan đến chứng chỉ thường gắn với người lao động đang làm việc hoặc chuẩn bị làm việc trên tàu, nên việc giảm thời gian đi lại, tiếp nhận hồ sơ và trả kết quả có thể giúp giảm đáng kể chi phí hành chính.
Quan trọng hơn, số hóa quy trình có thể tạo điều kiện để cơ quan quản lý xây dựng dữ liệu thống nhất về chứng chỉ, quá trình đào tạo và hồ sơ chuyên môn của thuyền viên.
Bên cạnh tiêu chuẩn và chứng chỉ, dự thảo tiếp tục điều chỉnh một nội dung có ảnh hưởng trực tiếp đến an toàn khai thác là định biên an toàn tối thiểu của tàu biển.
Định biên không đơn giản là bài toán về số lượng lao động. Việc bố trí thuyền viên phải bảo đảm tàu có đủ nhân sự với năng lực phù hợp để thực hiện nhiệm vụ điều hướng, trực ca, vận hành máy móc, xử lý sự cố và duy trì hoạt động an toàn.
Một định biên quá thấp có thể tạo áp lực lớn lên người lao động, ảnh hưởng đến thời gian nghỉ ngơi và khả năng ứng phó khi xảy ra tình huống bất thường. Ngược lại, việc xác định định biên thiếu căn cứ thực tiễn có thể làm tăng chi phí khai thác mà chưa chắc nâng cao tương ứng hiệu quả an toàn.
Vì vậy, việc rà soát định biên cần được đặt trong mối quan hệ giữa đặc tính kỹ thuật của tàu, loại hình hoạt động, công suất, điều kiện khai thác và yêu cầu về năng lực của từng vị trí.
Nếu được ban hành, quy định mới sẽ tác động đến nhiều nhóm chủ thể trong chuỗi hoạt động hàng hải.
Đối với doanh nghiệp vận tải biển, việc cập nhật tiêu chuẩn có thể đòi hỏi doanh nghiệp rà soát hồ sơ chuyên môn của đội ngũ thuyền viên, kế hoạch bố trí nhân sự và nhu cầu đào tạo bổ sung. Doanh nghiệp cũng cần theo dõi các yêu cầu mới để tránh tình trạng nhân sự không đáp ứng điều kiện khi thực hiện nhiệm vụ.
Đối với cơ sở đào tạo, tác động có thể lớn hơn khi chương trình, giáo trình, thiết bị và phương pháp huấn luyện phải được điều chỉnh theo tiêu chuẩn mới. Việc đầu tư cơ sở vật chất và nâng cao năng lực giảng viên sẽ trở thành yếu tố quan trọng để bảo đảm chất lượng đầu ra.
Đối với thuyền viên, việc nâng chuẩn có thể tạo thêm yêu cầu về đào tạo, huấn luyện và cập nhật kiến thức. Tuy nhiên, về dài hạn, đây cũng là cơ hội để nâng cao giá trị chứng chỉ và khả năng cạnh tranh của lao động hàng hải Việt Nam trên thị trường quốc tế.
Một trong những giá trị lớn nhất của dự thảo nằm ở khả năng tạo ra sự đồng bộ giữa pháp luật trong nước và tiêu chuẩn quốc tế.
Công ước STCW đặt ra khung chuẩn về đào tạo, cấp chứng chỉ và trực ca đối với thuyền viên. Việc Việt Nam tiếp tục cập nhật pháp luật theo các yêu cầu mới sẽ giúp giảm khoảng cách giữa năng lực được đào tạo trong nước và yêu cầu của thị trường hàng hải quốc tế.
Đồng thời, quá trình này có thể thúc đẩy các cơ sở đào tạo chuyển từ cách tiếp cận thiên về hoàn thành chương trình sang chú trọng hơn đến năng lực thực tế. Đây là yếu tố quan trọng để xây dựng lực lượng thuyền viên có khả năng làm việc trong môi trường tàu biển ngày càng hiện đại và quốc tế hóa.
Một quy định mới chỉ thực sự phát huy hiệu quả nếu có tính khả thi cao. Vì vậy, bên cạnh việc cập nhật tiêu chuẩn, cơ quan xây dựng chính sách cần cân nhắc lộ trình áp dụng để doanh nghiệp, thuyền viên và cơ sở đào tạo có đủ thời gian chuẩn bị.
Đặc biệt, những yêu cầu mới liên quan đến đào tạo và chứng chỉ nên được thiết kế theo hướng rõ ràng, dễ áp dụng và tránh phát sinh cách hiểu khác nhau giữa các cơ quan, tổ chức thực hiện.
Cùng với đó, việc chuyển sang hồ sơ và kết quả điện tử cần đi kèm với hệ thống dữ liệu ổn định, bảo đảm khả năng xác thực và tra cứu. Số hóa thủ tục chỉ thực sự hiệu quả khi giảm được chi phí tuân thủ thay vì tạo thêm một lớp quy trình song song.
Dự thảo Thông tư thay thế Thông tư 20/2023/TT-BGTVT cho thấy định hướng đổi mới khá toàn diện đối với quản lý nguồn nhân lực hàng hải Việt Nam. Trọng tâm không chỉ nằm ở việc sửa đổi tiêu chuẩn chuyên môn hay điều kiện cấp chứng chỉ, mà còn mở rộng sang đào tạo, huấn luyện, quản lý hồ sơ, thủ tục hành chính và định biên an toàn tối thiểu.
Nếu được hoàn thiện theo hướng đồng bộ, quy định mới có thể tạo nền tảng để nâng chất lượng thuyền viên, tăng tính minh bạch trong quản lý chứng chỉ và hỗ trợ doanh nghiệp thích ứng với yêu cầu mới của ngành hàng hải.
Quan trọng hơn, việc cập nhật khung pháp lý theo tiêu chuẩn quốc tế sẽ góp phần nâng cao vị thế của nguồn nhân lực hàng hải Việt Nam, đồng thời tạo điều kiện để hoạt động đào tạo và khai thác tàu biển bắt kịp xu hướng công nghệ, chuyển đổi số và phát triển hàng hải bền vững.
Ý kiến bạn đọc
Những tin mới hơn
Những tin cũ hơn
“Con số có thể khô khan, nhưng niềm tin được xây dựng từ những con số ấy là thứ cảm xúc chân thực nhất.” Đó là kim chỉ nam mà chị Huỳnh Thị Tòng – người quản lý bộ phận kế toán tại Luật Nguyễn – đã bền bỉ theo đuổi suốt hơn một phần tư thế kỷ. Từ vùng đất Quảng Ngãi nắng gió đến "trái tim" của...