Theo Luật Đầu tư số 143/2025/QH15 và Nghị định số 103/2026/NĐ-CP, pháp luật từ năm 2026 đã thiết kế cơ chế quản lý linh hoạt hơn đối với hoạt động đầu tư của tổ chức, cá nhân Việt Nam ra thị trường nước ngoài.
Điểm đáng chú ý là dự án đầu tư ra nước ngoài có tổng vốn đầu tư dưới 7 tỷ đồng, đồng thời không thuộc ngành, nghề đầu tư ra nước ngoài có điều kiện, sẽ không phải thực hiện thủ tục cấp Giấy chứng nhận đăng ký đầu tư ra nước ngoài.
Quy định này có ý nghĩa đáng kể đối với các doanh nghiệp muốn thử nghiệm thị trường quốc tế với quy mô vốn ban đầu không quá lớn. Thay vì phải trải qua đầy đủ quy trình cấp giấy chứng nhận như đối với những dự án thuộc diện phải đăng ký, nhà đầu tư có thể giảm được một bước thủ tục hành chính và chủ động hơn trong kế hoạch triển khai.
Tuy nhiên, cần hiểu chính xác rằng ngưỡng 7 tỷ đồng không phải là điều kiện duy nhất. Việc xác định một khoản đầu tư có thuộc diện được miễn thủ tục hay không còn phụ thuộc vào ngành, nghề, bản chất hoạt động và các quy định pháp luật có liên quan.
Đây là điểm doanh nghiệp rất dễ nhầm lẫn khi nghiên cứu quy định mới.
Giấy chứng nhận đăng ký đầu tư ra nước ngoài và thủ tục chuyển vốn ra nước ngoài là hai vấn đề pháp lý có tính chất khác nhau. Trong trường hợp dự án được miễn cấp giấy chứng nhận, nhà đầu tư vẫn phải tuân thủ những yêu cầu liên quan đến quản lý ngoại hối và việc chuyển tiền từ Việt Nam ra nước ngoài.
Nói cách khác, việc được miễn một thủ tục đầu tư không đồng nghĩa với việc được tự do chuyển tiền ra nước ngoài bằng bất kỳ hình thức nào.
Doanh nghiệp cần xác định đúng mục đích chuyển tiền, nguồn vốn, phương thức thanh toán, tài khoản sử dụng và hồ sơ chứng minh giao dịch theo quy định. Đây là vấn đề đặc biệt quan trọng bởi một dự án có thể không phải xin Giấy chứng nhận đăng ký đầu tư ra nước ngoài nhưng vẫn phát sinh yêu cầu kiểm soát dòng tiền tại hệ thống ngân hàng.
Nếu doanh nghiệp chỉ tập trung vào điều kiện “dưới 7 tỷ đồng” mà bỏ qua quy định về ngoại hối, việc chuyển vốn thực tế có thể gặp vướng mắc dù về mặt thủ tục đầu tư đã được đơn giản hóa.
Trước khi thành lập pháp nhân hoặc góp vốn tại nước ngoài, doanh nghiệp nên đánh giá toàn bộ cấu trúc giao dịch thay vì chỉ xác định số vốn đầu tư.
Một số nội dung cần đặc biệt lưu ý gồm:
Việc rà soát từ đầu sẽ giúp doanh nghiệp tránh tình trạng hồ sơ tại Việt Nam đã đáp ứng điều kiện nhưng lại không thể thực hiện giao dịch vốn theo kế hoạch.
Đối với doanh nghiệp Việt Nam có định hướng thành lập công ty hoặc triển khai hoạt động kinh doanh tại Singapore, Hoa Kỳ, Hong Kong, Nhật Bản, Hàn Quốc, UAE hoặc BVI, việc lựa chọn quốc gia và mô hình đầu tư chỉ là bước đầu tiên.
Doanh nghiệp còn phải xem xét đồng thời hai hệ thống pháp luật: pháp luật Việt Nam về đầu tư ra nước ngoài và pháp luật của quốc gia, vùng lãnh thổ nơi dự án được triển khai.
Chẳng hạn, một doanh nghiệp có thể dự kiến thành lập công ty tại Singapore với số vốn ban đầu thấp hơn 7 tỷ đồng. Trường hợp này, câu hỏi không chỉ dừng lại ở việc có phải xin Giấy chứng nhận đăng ký đầu tư ra nước ngoài hay không, mà còn phải xác định cách thức đưa vốn ra nước ngoài, trách nhiệm báo cáo, nghĩa vụ thuế và các yêu cầu pháp lý phát sinh tại Singapore.
Tương tự, khi mở pháp nhân tại Hoa Kỳ, Nhật Bản, Hàn Quốc hoặc UAE, doanh nghiệp cần tính đến quy định về thành lập doanh nghiệp, sở hữu vốn, thuế, kế toán, tài khoản ngân hàng và hoạt động kinh doanh tại nước sở tại.
Có thể thấy, chính sách mới đang tạo điều kiện thuận lợi hơn cho những doanh nghiệp muốn bước ra thị trường quốc tế với quy mô vốn vừa và nhỏ. Việc loại bỏ yêu cầu cấp Giấy chứng nhận đăng ký đầu tư ra nước ngoài đối với một số dự án dưới ngưỡng 7 tỷ đồng có thể rút ngắn thời gian chuẩn bị và giảm chi phí thủ tục.
Tuy nhiên, cùng với sự đơn giản hóa đó, doanh nghiệp càng cần chủ động xây dựng quy trình tuân thủ.
Đặc biệt, cần tránh cách hiểu máy móc rằng “dưới 7 tỷ đồng thì không cần làm thủ tục”. Cách hiểu chính xác phải là: dự án đáp ứng đồng thời các điều kiện theo quy định mới có thể không phải thực hiện thủ tục cấp Giấy chứng nhận đăng ký đầu tư ra nước ngoài; các nghĩa vụ pháp lý khác vẫn có thể được áp dụng.
Vì vậy, trước khi chuyển vốn hoặc thành lập pháp nhân ở nước ngoài, doanh nghiệp nên rà soát toàn bộ giao dịch từ giai đoạn chuẩn bị vốn, chuyển tiền, góp vốn, vận hành cho đến khi thu hồi lợi nhuận hoặc chuyển vốn về Việt Nam. Đây là cách hạn chế rủi ro pháp lý và bảo đảm hoạt động đầu tư quốc tế được triển khai đúng quy định ngay từ đầu.
Ý kiến bạn đọc
Những tin mới hơn
Những tin cũ hơn
Luật sư Nguyễn Thị Thúy Hằng: Dấu ấn pháp lý từ miền đất Quảng 🌟 Hành trình vươn lên từ cội nguồn miền Trung Chúng ta thường nghĩ về Luật sư như những người nghiêm nghị, gắn liền với các điều luật khô khan. Nhưng đối với Luật sư Nguyễn Thị Thúy Hằng, cô là hiện thân của sự...