Một trong những nội dung đáng chú ý tại Dự thảo Luật Phát triển công nghiệp văn hóa là đề xuất điều chỉnh Luật Sở hữu trí tuệ nhằm giải quyết mối quan hệ giữa quyền sở hữu trí tuệ và hoạt động phát triển hệ thống AI.
Theo định hướng tại điểm c khoản 3 Điều 58 Dự thảo, chủ thể quyền có thể được bổ sung quyền tuyên bố từ chối việc sử dụng một số đối tượng thuộc quyền tác giả và quyền liên quan làm dữ liệu huấn luyện hệ thống trí tuệ nhân tạo cho mục đích thương mại.
Phạm vi đối tượng được đề cập gồm:
Điểm đáng chú ý nằm ở mục đích sử dụng. Cơ chế từ chối được đặt ra đối với trường hợp các đối tượng này được đưa vào dữ liệu huấn luyện AI nhằm phục vụ hoạt động thương mại.
Nếu được quy định chính thức, đây sẽ là cơ chế giúp chủ thể quyền có thêm công cụ kiểm soát việc khai thác tài sản trí tuệ trong một lĩnh vực công nghệ đang phát triển nhanh.
Tuy nhiên, cần phân biệt rõ rằng đây mới là đề xuất trong Dự thảo, chưa phải quyền đã được pháp luật hiện hành trao cho chủ thể quyền.
Các hệ thống AI có thể cần khối lượng lớn dữ liệu để phục vụ quá trình phát triển và huấn luyện. Trong số đó có thể xuất hiện những nội dung được bảo hộ bởi pháp luật về quyền tác giả và quyền liên quan.
Điều này tạo ra một vấn đề pháp lý quan trọng: việc sử dụng một lượng lớn nội dung có bản quyền để phục vụ phát triển AI cần được kiểm soát và cân bằng quyền lợi như thế nào?
Nếu chủ thể quyền được trao quyền tuyên bố từ chối, họ sẽ có thêm khả năng thể hiện ý chí đối với việc khai thác tác phẩm hoặc đối tượng quyền liên quan của mình trong hoạt động huấn luyện AI thương mại.
Cơ chế này cũng có thể tạo ra ranh giới rõ hơn giữa hai lợi ích:
Một bên là nhu cầu tiếp cận dữ liệu để nghiên cứu, phát triển và thương mại hóa công nghệ AI.
Bên còn lại là quyền và lợi ích hợp pháp của tác giả, chủ sở hữu quyền tác giả, người biểu diễn, nhà sản xuất bản ghi âm và nhà sản xuất bản ghi hình.
Việc thiết lập cơ chế cân bằng giữa hai nhóm lợi ích này sẽ có ý nghĩa quan trọng đối với thị trường sáng tạo trong môi trường số.
Chưa.
Đây là điểm cần đặc biệt lưu ý khi thông tin về đề xuất này được sử dụng trong hoạt động tư vấn hoặc phổ biến pháp luật.
Điều 58 của Dự thảo đang được thiết kế theo hướng định hướng sửa đổi, bổ sung các luật có liên quan, trong đó có Luật Sở hữu trí tuệ. Vì vậy, quy định này chưa phải là một cơ chế hoàn chỉnh để chủ thể quyền có thể ngay lập tức thực hiện quyền từ chối.
Dự thảo hiện chưa giải quyết cụ thể hàng loạt vấn đề thực tiễn, chẳng hạn:
Những vấn đề này sẽ cần tiếp tục được làm rõ nếu đề xuất được tiếp thu trong quá trình xây dựng pháp luật.
Bên cạnh cơ chế từ chối đối với AI thương mại, Dự thảo còn đặt ra hướng sửa đổi liên quan đến khai thác văn bản và dữ liệu.
Theo điểm b khoản 3 Điều 58, hành vi sao chép để khai thác văn bản và dữ liệu được đề xuất bổ sung vào nhóm trường hợp ngoại lệ không xâm phạm quyền tác giả nếu đáp ứng các điều kiện nhất định.
Cụ thể, hoạt động này phải:
Cách thiết kế này cho thấy Dự thảo đang hướng tới việc phân biệt giữa khai thác dữ liệu vì lợi ích nghiên cứu, giáo dục và khai thác dữ liệu nhằm tạo ra giá trị thương mại.
Đây là một vấn đề có ý nghĩa đặc biệt trong bối cảnh công nghệ AI có thể được sử dụng đồng thời cho nhiều mục đích khác nhau.
Một hoạt động khai thác dữ liệu phục vụ nghiên cứu khoa học có thể có bản chất rất khác với việc sử dụng cùng loại dữ liệu để phát triển một sản phẩm AI thương mại. Vì vậy, việc xác định đúng mục đích sử dụng sẽ là yếu tố quan trọng trong quá trình áp dụng quy định.
Một điểm khác trong đề xuất là quy định theo hướng thỏa thuận nhằm hạn chế ngoại lệ khai thác văn bản và dữ liệu nêu trên không có hiệu lực.
Nếu được thể hiện trong quy định chính thức, cơ chế này có thể giúp bảo đảm rằng ngoại lệ phục vụ nghiên cứu khoa học, giáo dục và đào tạo không dễ dàng bị loại bỏ chỉ bằng một thỏa thuận giữa các bên.
Tuy nhiên, để áp dụng trên thực tế, vẫn cần có những tiêu chí đủ rõ ràng nhằm xác định:
Đây là những vấn đề có thể phát sinh tranh chấp nếu quy định được ban hành nhưng thiếu hướng dẫn chi tiết.
Không chỉ tập trung vào quyền từ chối, Dự thảo còn đưa ra một hướng tiếp cận khác nhằm tạo thuận lợi cho việc khai thác số lượng lớn tác phẩm.
Theo điểm a khoản 3 Điều 58, Luật Sở hữu trí tuệ được đề xuất sửa đổi theo hướng bổ sung cơ chế cấp phép tập thể mở rộng.
Cơ chế này được thực hiện thông qua tổ chức đại diện tập thể quyền tác giả, quyền liên quan đáp ứng yêu cầu về tính đại diện.
Mục tiêu là tạo cơ chế thuận lợi hơn cho những trường hợp cần khai thác số lượng lớn tác phẩm, đồng thời phục vụ hoạt động của sàn giao dịch theo quy định của pháp luật về phát triển công nghiệp văn hóa.
So với việc từng cá nhân hoặc tổ chức phải tiến hành xin phép đối với từng tác phẩm, cơ chế cấp phép tập thể có thể giúp giảm đáng kể chi phí giao dịch và thời gian xử lý khi số lượng tài sản trí tuệ cần khai thác rất lớn.
Dự thảo Luật Phát triển công nghiệp văn hóa cũng đề xuất phát triển sàn giao dịch quyền sở hữu trí tuệ và sản phẩm công nghiệp văn hóa.
Theo định hướng được nêu tại Điều 35, đây là nơi có thể thực hiện các hoạt động như niêm yết, môi giới, chuyển giao, cấp phép khai thác, đấu giá, mua bán và những hoạt động hỗ trợ giao dịch liên quan đến quyền sở hữu trí tuệ, quyền khai thác tài sản trí tuệ và sản phẩm công nghiệp văn hóa.
Việc xây dựng một môi trường giao dịch tập trung có thể góp phần làm rõ hơn giá trị kinh tế của tài sản trí tuệ, đồng thời tạo thêm kênh để chủ thể quyền đưa tài sản của mình vào hoạt động khai thác hợp pháp.
Đối với lĩnh vực AI, đây cũng có thể là một nền tảng để hình thành các phương thức cấp phép dữ liệu và nội dung có bản quyền minh bạch hơn trong tương lai.
Nhìn tổng thể, các đề xuất tại Dự thảo đang hình thành hai cơ chế có tính chất bổ trợ cho nhau.
Thứ nhất, tăng quyền kiểm soát cho chủ thể quyền.
Chủ thể quyền được đề xuất có khả năng tuyên bố không cho phép sử dụng tác phẩm, cuộc biểu diễn, bản ghi âm hoặc bản ghi hình để huấn luyện AI thương mại.
Thứ hai, tạo cơ chế thuận lợi cho việc cấp phép.
Cơ chế cấp phép tập thể mở rộng được đề xuất nhằm giải quyết nhu cầu khai thác số lượng lớn tác phẩm thông qua tổ chức đại diện tập thể.
Một cơ chế tạo điều kiện để chủ thể quyền nói “không”, trong khi cơ chế còn lại hướng tới việc tạo điều kiện để thị trường xin phép và khai thác hợp pháp.
Đây có thể là hướng cân bằng giữa yêu cầu bảo vệ quyền sở hữu trí tuệ và nhu cầu tiếp cận dữ liệu của nền kinh tế số.
Trong trường hợp các đề xuất này được ban hành thành quy định chính thức, doanh nghiệp phát triển hoặc khai thác hệ thống AI sẽ phải đặc biệt quan tâm đến nguồn dữ liệu sử dụng trong quá trình phát triển sản phẩm.
Một số vấn đề có thể trở thành trọng tâm quản trị pháp lý gồm:
Đây không chỉ là vấn đề tuân thủ pháp luật mà còn có thể ảnh hưởng trực tiếp đến chi phí phát triển, khả năng thương mại hóa và mức độ an toàn pháp lý của sản phẩm AI.
Ý kiến bạn đọc
Những tin cũ hơn
Trong đội ngũ luật sư kỳ cựu của Luật Nguyễn, có những người đã gắn bó từ thuở mới chập chững vào nghề, mang theo bầu nhiệt huyết của tuổi trẻ và khát khao cống hiến. Luật sư Nguyễn Thị Hồng Nga là một trong số đó. Từ một cô sinh viên luật thực tập cho đến một luật sư chính thức, chị đã có hơn...
Cải cách hành chính ngành Thuế: Chuyển dịch từ số lượng sang chất lượng
Cải cách hành chính ngành Thuế: Chuyển dịch từ số lượng sang chất lượng
Cải cách hành chính ngành Thuế: Chuyển dịch từ số lượng sang chất lượng
Kiến tạo dư địa tài khóa: Đòn bẩy từ chính sách nâng ngưỡng miễn thuế
Cục Thuế mở chuỗi livestream hỗ trợ người nộp thuế