Quá trình chuyển đổi số đang làm thay đổi đáng kể cách Nhà nước, doanh nghiệp và người dân xác lập, kiểm chứng và sử dụng thông tin trong môi trường điện tử. Nếu trước đây định danh điện tử chủ yếu gắn với việc xác nhận một cá nhân hoặc một tổ chức, thì sự phát triển của kinh tế số đang đặt ra yêu cầu rộng hơn: phải xác định được danh tính của nhiều loại thực thể tham gia vào một giao dịch hoặc chuỗi hoạt động trên không gian số.
Một chiếc xe, một lô hàng, một thiết bị IoT, một tên miền, một phần mềm hay một tài sản số đều có thể trở thành thành phần của quy trình giao dịch và quản lý. Nếu những đối tượng này không có cơ chế nhận diện thống nhất, việc truy xuất thông tin, xác định chủ thể liên quan và kiểm soát vòng đời của đối tượng sẽ gặp nhiều hạn chế.
Đây chính là lý do định danh điện tử đang được nhìn nhận không còn đơn thuần là công cụ phục vụ người dân đăng nhập hoặc thực hiện thủ tục hành chính. Về lâu dài, nó có thể trở thành một lớp hạ tầng quan trọng kết nối dữ liệu giữa Nhà nước, doanh nghiệp và các nền tảng số.
Nghị định 69/2024/NĐ-CP đã tạo cơ sở để triển khai định danh và xác thực điện tử trong thực tế. Những kết quả đạt được cho thấy nhu cầu sử dụng các phương thức xác thực số ngày càng lớn, đồng thời chứng minh khả năng ứng dụng của hạ tầng định danh vào cải cách thủ tục hành chính và cung cấp dịch vụ số.
Tuy nhiên, tốc độ phát triển của công nghệ khiến phạm vi các vấn đề cần điều chỉnh ngày càng rộng. Các mô hình kinh doanh mới, tài sản số, dịch vụ trực tuyến, thiết bị kết nối và giao dịch xuyên biên giới liên tục xuất hiện, trong khi các quy định dưới luật khó có thể bao quát đầy đủ những quan hệ pháp lý mới.
Việc xây dựng luật riêng vì thế không chỉ nhằm nâng cấp một văn bản quy phạm pháp luật. Quan trọng hơn, đây là bước chuyển từ giai đoạn thử nghiệm và triển khai ban đầu sang xây dựng một nền tảng pháp lý có tính ổn định, thống nhất và có khả năng thích ứng với sự phát triển nhanh của công nghệ.
Một đạo luật ở cấp độ cao hơn cũng tạo điều kiện xác định rõ trách nhiệm của cơ quan quản lý, quyền và nghĩa vụ của chủ thể tham gia, nguyên tắc chia sẻ dữ liệu cũng như cơ chế bảo vệ danh tính trong môi trường điện tử.
Một trong những điểm đáng chú ý của dự thảo là cách tiếp cận rộng hơn về đối tượng được định danh.
Bên cạnh cá nhân, cơ quan và tổ chức, phạm vi này được dự kiến mở rộng tới sản phẩm, hàng hóa, thiết bị, tài sản, dữ liệu, tài nguyên số, tên miền, phần mềm, ứng dụng, dịch vụ số, quyền tài sản và tài sản số. Các hoạt động, sự kiện, giao dịch, hành vi, tương tác, địa điểm và không gian cũng được đặt trong phạm vi nghiên cứu.
Cách tiếp cận này phản ánh sự thay đổi của nền kinh tế và xã hội khi ranh giới giữa môi trường vật lý và môi trường điện tử ngày càng thu hẹp.
Trong lĩnh vực giao thông, chẳng hạn, phương tiện và hạ tầng có thể được kết nối với hệ thống cảm biến để thu thập dữ liệu theo thời gian thực. Trong thương mại, một sản phẩm có thể được theo dõi từ khâu sản xuất đến phân phối và tiêu dùng. Trong tài chính, tài sản số và các giao dịch trên nền tảng trực tuyến đòi hỏi cơ chế xác minh chủ thể và khả năng truy xuất đáng tin cậy.
Khi mỗi thực thể có một danh tính điện tử có thể kiểm chứng, dữ liệu liên quan sẽ có điều kiện được kết nối xuyên suốt hơn. Điều này không chỉ phục vụ quản lý mà còn có thể giảm chi phí xác minh, hạn chế gian lận và tạo thuận lợi cho các dịch vụ số.
Nguyên tắc quan trọng được đặt ra là mỗi đối tượng chỉ có một danh tính điện tử duy nhất, bảo đảm tính chính xác, đầy đủ và được cập nhật kịp thời.
Ý nghĩa của nguyên tắc này nằm ở việc hạn chế tình trạng cùng một đối tượng nhưng xuất hiện dưới nhiều bộ thông tin khác nhau tại các hệ thống. Khi dữ liệu được chuẩn hóa và kết nối, cơ quan, tổ chức cung cấp dịch vụ có thể khai thác thông tin đã tồn tại thay vì yêu cầu người dân hoặc doanh nghiệp cung cấp lại nhiều lần.
Đây cũng là nền tảng để thực hiện nguyên tắc "một lần khai báo, nhiều lần sử dụng" trong cung cấp dịch vụ công và dịch vụ số.
Tuy nhiên, khả năng liên thông dữ liệu càng lớn thì yêu cầu bảo vệ dữ liệu càng cao. Vì vậy, xây dựng hệ thống định danh không thể chỉ tập trung vào khả năng nhận diện mà phải đồng thời thiết lập cơ chế kiểm soát quyền truy cập, mục đích sử dụng và trách nhiệm của các chủ thể khai thác dữ liệu.
Việc mở rộng danh sách đối tượng định danh đặt ra một vấn đề quan trọng: không phải mọi thực thể đều cần chịu cùng một mức độ quản lý.
Nếu áp dụng cơ chế bắt buộc một cách đại trà, hệ thống có nguy cơ tạo thêm chi phí tuân thủ và thủ tục không cần thiết. Ngược lại, nếu phạm vi quá hẹp, mục tiêu xây dựng hệ sinh thái định danh thống nhất sẽ khó đạt được.
Theo hướng tiếp cận mới, dự thảo phân biệt nhóm đối tượng phải định danh với nhóm được khuyến khích hoặc có thể thực hiện trên cơ sở tự nguyện.
Các trường hợp phục vụ quản lý nhà nước, quốc phòng, an ninh, truy xuất nguồn gốc hoặc phòng ngừa gian lận có thể cần yêu cầu định danh bắt buộc. Trong khi đó, đối với những đối tượng có mức độ rủi ro thấp hoặc một số hoạt động, sự kiện và thực thể phi vật chất, việc định danh có thể được thực hiện theo nhu cầu.
Cách phân tầng này giúp cân bằng giữa yêu cầu quản lý và quyền tự chủ của các chủ thể, đồng thời hạn chế nguy cơ mở rộng quản lý vượt quá nhu cầu thực tế.
Một hệ thống định danh điện tử có quy mô quốc gia cũng phải tính đến đặc thù của các chủ thể không cư trú tại Việt Nam.
Trong hoạt động đầu tư xuyên biên giới, không phải nhà đầu tư nước ngoài nào cũng có tài khoản định danh trong hệ thống quốc gia. Họ có thể sử dụng hộ chiếu, giấy đăng ký kinh doanh, giấy ủy quyền hoặc các loại chứng từ điện tử được pháp luật nước ngoài công nhận.
Do đó, việc thiết kế cơ chế định danh cần tránh tạo ra một rào cản mới đối với hoạt động đầu tư quốc tế. Một hướng được đề xuất là nghiên cứu cơ chế định danh tạm thời hoặc mã định danh dành cho nhà đầu tư nước ngoài, đồng thời xem xét khả năng công nhận danh tính điện tử và chứng thư điện tử từ các hệ thống nước ngoài phù hợp với quy định pháp luật Việt Nam.
Nếu được thiết kế hợp lý, cơ chế này sẽ giúp vừa bảo đảm yêu cầu xác thực, vừa tạo thuận lợi cho giao dịch xuyên biên giới.
Dự thảo cũng đặt ra mô hình trong đó cơ quan nhà nước trực tiếp tổ chức hoạt động định danh đối với những nhóm đối tượng có ý nghĩa đặc biệt.
Đó có thể là những đối tượng phục vụ quản lý nhà nước, quốc phòng, an ninh; những đối tượng có thông tin được xếp vào nhóm dữ liệu cốt lõi hoặc dữ liệu quan trọng; tài sản, sản phẩm thuộc diện phải chứng nhận quyền sở hữu hoặc quyền sử dụng; hàng hóa có mức độ rủi ro cao và các đối tượng đặc thù khác.
Đối với thông tin thuộc phạm vi bí mật nhà nước, việc định danh cũng phải gắn với yêu cầu bảo đảm an toàn và quyền kiểm soát của cơ quan có thẩm quyền.
Cách thiết kế này cho thấy hệ thống định danh điện tử không chỉ là một nền tảng công nghệ mà còn là một cấu phần của quản trị dữ liệu quốc gia. Với những dữ liệu có tác động lớn đến an ninh, kinh tế và xã hội, yêu cầu về chủ quyền dữ liệu và an toàn hệ thống phải được đặt ở mức cao.
Một hệ thống định danh hiệu quả sẽ làm tăng độ tin cậy của môi trường số, nhưng đồng thời cũng khiến việc bảo vệ danh tính trở thành vấn đề cấp thiết hơn.
Dự thảo đặt ra các hành vi bị cấm như giả mạo, chiếm đoạt, mua bán hoặc cho thuê danh tính điện tử; khai thác, sử dụng hay chia sẻ trái phép dữ liệu định danh; phá hoại hệ thống định danh và xác thực; sử dụng dữ liệu sinh trắc học giả hoặc công nghệ tạo hình ảnh giả để đánh lừa hệ thống.
Những quy định này có ý nghĩa đặc biệt trong bối cảnh công nghệ trí tuệ nhân tạo và kỹ thuật giả mạo ngày càng tinh vi. Một hệ thống xác thực chỉ thực sự có giá trị khi người dùng có thể tin rằng danh tính được xác nhận là danh tính thật và dữ liệu đi kèm chưa bị can thiệp trái phép.
Do đó, bảo vệ danh tính số cần được xem là một phần không thể tách rời của an ninh mạng và bảo vệ dữ liệu, thay vì chỉ là vấn đề kỹ thuật của một nền tảng xác thực.
Nếu được hoàn thiện, Luật Định danh và xác thực điện tử có thể tạo ra một lớp nền tảng dùng chung cho nhiều lĩnh vực.
Trong giao thông, định danh phương tiện, hạ tầng và thiết bị kết nối có thể hỗ trợ quản lý, giám sát và bảo trì. Trong thương mại, việc xác định danh tính hàng hóa giúp nâng cao khả năng truy xuất nguồn gốc. Trong tài chính, cơ chế xác thực đáng tin cậy góp phần kiểm soát gian lận. Trong y tế, giáo dục và các dịch vụ công, định danh thống nhất có thể giảm số lần người dân phải cung cấp lại thông tin.
Xa hơn, khi Việt Nam tăng cường hội nhập số, khả năng tương thích với các hệ thống định danh và dịch vụ tin cậy của các quốc gia khác sẽ trở thành một yếu tố quan trọng.
Vì vậy, giá trị của đạo luật không chỉ nằm ở việc quy định "ai là ai" trên môi trường điện tử. Quan trọng hơn, luật có thể tạo cơ sở để xác định "đối tượng nào là gì", "dữ liệu thuộc về đâu", "giao dịch do chủ thể nào thực hiện" và "thông tin nào có thể được kiểm chứng".
Việc xây dựng Luật Định danh và xác thực điện tử cho thấy tư duy quản lý đang chuyển dần từ việc số hóa từng thủ tục sang xây dựng hạ tầng số có khả năng phục vụ nhiều lĩnh vực cùng lúc.
Thách thức lớn nhất trong giai đoạn tới không chỉ là xây dựng hệ thống công nghệ mà còn phải bảo đảm các nguyên tắc về dữ liệu, quyền riêng tư, an toàn thông tin, trách nhiệm pháp lý và khả năng liên thông.
Một hệ thống định danh chỉ phát huy đầy đủ giá trị khi các chủ thể có thể tin tưởng vào kết quả xác thực, dữ liệu được quản lý đúng mục đích và các hệ thống có khả năng kết nối với nhau mà không làm suy giảm an toàn.
Trong bối cảnh kinh tế số tiếp tục mở rộng, việc đưa những nguyên tắc này vào một đạo luật có tính ổn định lâu dài sẽ tạo nền tảng quan trọng cho quá trình phát triển hạ tầng số Việt Nam. Đây không chỉ là bước hoàn thiện pháp luật sau giai đoạn triển khai Nghị định 69/2024/NĐ-CP, mà còn là tiền đề để hình thành một hệ sinh thái giao dịch điện tử minh bạch, an toàn và có khả năng mở rộng trong tương lai.
Ý kiến bạn đọc
Những tin mới hơn
Những tin cũ hơn
Là Chủ tịch kiêm Tổng Giám đốc Công ty CP Luật Nguyễn (Luật Nguyễn Corp) và người sáng lập Cộng đồng Doanh nhân Tâm Giao (TGEC), bà không chỉ là một luật sư tài năng mà còn là một nhà lãnh đạo, một người kết nối, và một tấm gương sáng về sự cống hiến và trách nhiệm. Với triết lý sống “Trao chữ tín...