Một trong những thách thức của chuyển đổi số ở cơ sở không nằm hoàn toàn ở hạ tầng hay công nghệ, mà còn ở khả năng tiếp cận và sử dụng của người dân. Một ứng dụng dù được thiết kế thuận tiện vẫn khó phát huy hiệu quả nếu người dùng chưa biết cách đăng ký, thao tác hoặc xử lý những tình huống phát sinh.
Vì vậy, nhiều địa phương đang chuyển trọng tâm từ việc tuyên truyền đơn thuần sang hướng dẫn trực tiếp. Người dân được hỗ trợ ngay tại nơi sinh sống, được hướng dẫn từng bước thực hiện thủ tục hành chính, sử dụng phương thức thanh toán điện tử, cài đặt ứng dụng và khai thác các tiện ích số.
Cách tiếp cận này có ý nghĩa ở chỗ công nghệ không còn được giới thiệu như một khái niệm xa lạ mà trở thành công cụ giải quyết những công việc cụ thể. Khi người dân tự hoàn thành một thủ tục trực tuyến hoặc thực hiện thành công một giao dịch số, quá trình hình thành kỹ năng cũng diễn ra tự nhiên hơn.
Mô hình “Tổ cộng đồng số” tại xã Hồ Thầu là một ví dụ về cách tổ chức lực lượng hỗ trợ ngay từ cơ sở. Sau khi hợp nhất các đơn vị hành chính, địa phương bố trí các điểm hỗ trợ tại những vị trí thuận tiện, tạo điều kiện để người dân có thể tiếp cận cán bộ hướng dẫn khi gặp khó khăn trong quá trình sử dụng dịch vụ số.
Điểm đáng chú ý của mô hình không chỉ nằm ở việc giải đáp thao tác kỹ thuật. Cán bộ cơ sở còn có vai trò giúp người dân nhận diện những dịch vụ số hữu ích, sử dụng tài khoản thanh toán điện tử và tiếp cận các nền tảng một cách an toàn.
Tương tự, “Ngày thứ 5 số” của xã Đồng Tâm và các điểm hỗ trợ kỹ năng số tại từng thôn cho thấy chuyển đổi số có thể được triển khai theo phương thức linh hoạt, phù hợp với điều kiện thực tế. Thay vì yêu cầu người dân phải tự tìm hiểu toàn bộ công nghệ, chính quyền đưa hoạt động hướng dẫn đến gần cộng đồng hơn.
Đây là hướng đi có tính thực tiễn cao, bởi khoảng cách số không chỉ được tạo ra bởi sự khác biệt về thiết bị và đường truyền mà còn bởi sự khác nhau về khả năng sử dụng công nghệ. Việc duy trì các điểm hỗ trợ thường xuyên sẽ góp phần thu hẹp khoảng cách đó.
Nếu chỉ dừng ở việc hướng dẫn người dân sử dụng dịch vụ công, chuyển đổi số mới giải quyết một phần nhu cầu. Giá trị lớn hơn được thể hiện khi công nghệ được đưa vào hoạt động sản xuất, kinh doanh và mở rộng thị trường.
Mô hình “Chợ phiên, chợ số” tại xã Hồng Thái cho thấy sự kết hợp giữa phương thức kinh doanh truyền thống và môi trường trực tuyến. Những sản phẩm đặc trưng, sản phẩm OCOP không chỉ được giới thiệu trực tiếp tại chợ mà còn có thể tiếp cận khách hàng thông qua livestream và các nền tảng số.
Cách làm này mở ra một hướng tiếp thị mới cho nông sản địa phương. Người sản xuất không nhất thiết phải phụ thuộc hoàn toàn vào lượng khách đến chợ hoặc các kênh phân phối truyền thống. Sản phẩm có thể được giới thiệu tới người tiêu dùng ở phạm vi rộng hơn, trong khi câu chuyện về vùng đất, văn hóa và quy trình sản xuất cũng có cơ hội được truyền tải trực tiếp.
Ở góc độ kinh tế, đây là bước chuyển quan trọng từ “bán sản phẩm” sang “xây dựng thị trường”. Công nghệ không chỉ hỗ trợ khâu giao dịch mà còn góp phần quảng bá thương hiệu, kết nối cung cầu và nâng cao giá trị của sản phẩm địa phương.
Một đặc điểm đáng chú ý trong quá trình phổ cập kỹ năng số là không thể áp dụng một phương thức duy nhất cho tất cả người dân. Nhu cầu của học sinh, người lao động, hộ kinh doanh, nông dân hay người lớn tuổi có sự khác biệt đáng kể.
Do đó, việc các tổ chức đoàn thể và lực lượng tại cơ sở tham gia hướng dẫn kỹ năng số có thể tạo ra mạng lưới hỗ trợ rộng hơn. Đoàn Thanh niên có lợi thế về công nghệ và hoạt động tình nguyện; Hội Liên hiệp Phụ nữ có thể đưa kỹ năng số đến từng gia đình; các tổ công nghệ số cộng đồng lại có điều kiện bám sát địa bàn dân cư.
Tinh thần của “Bình dân học vụ số” vì thế không nên chỉ được hiểu là phổ biến kiến thức công nghệ. Quan trọng hơn là giúp người dân biết cách sử dụng công nghệ để giải quyết một vấn đề cụ thể, từ nộp hồ sơ hành chính, thanh toán, học tập đến quảng bá và tiêu thụ hàng hóa.
Khi kỹ năng được hình thành thông qua nhu cầu thực tế, khả năng duy trì thói quen sử dụng công nghệ cũng cao hơn. Đây là yếu tố quyết định để chuyển đổi số không trở thành một phong trào ngắn hạn mà thực sự tạo ra thay đổi lâu dài.
Chuyển đổi số bền vững cần được xây dựng đồng thời trên nhiều môi trường. Trong đó, giáo dục đóng vai trò đặc biệt quan trọng vì đây là nơi hình thành kỹ năng cho thế hệ sử dụng công nghệ trong tương lai.
Năm học 2025 - 2026, toàn bộ cơ sở giáo dục, đào tạo trên địa bàn đã triển khai trang bị kiến thức, kỹ năng số cho 506.499 học sinh, học viên, sinh viên. Con số này cho thấy việc phổ cập kỹ năng số không chỉ hướng đến lực lượng lao động hiện tại mà còn được đặt trong chiến lược chuẩn bị nguồn nhân lực cho nền kinh tế số.
Ở khu vực công, mục tiêu 80% cán bộ, công chức, viên chức và người lao động có kiến thức, kỹ năng số, sử dụng được nền tảng và dịch vụ số, đồng thời được học và ứng dụng AI vào công việc cũng cho thấy yêu cầu đang chuyển từ “biết sử dụng” sang “biết khai thác công nghệ để nâng cao hiệu quả”.
Đáng chú ý, 124/124 xã, phường đã đưa nội dung “Bình dân học vụ số”, khoa học, công nghệ, đổi mới sáng tạo và chuyển đổi số vào các nghị quyết, chương trình, kế hoạch phát triển. Điều này cho thấy chuyển đổi số đang dần được đặt trong tổng thể nhiệm vụ phát triển địa phương thay vì chỉ được xem là một lĩnh vực riêng biệt.
Giá trị của những mô hình chuyển đổi số ở cơ sở không nằm ở số lượng ứng dụng được cài đặt hay số người được hướng dẫn trong một đợt. Thước đo quan trọng hơn là liệu công nghệ có giúp người dân tiết kiệm thời gian, giảm chi phí, tiếp cận dịch vụ thuận tiện hơn và tạo thêm cơ hội phát triển kinh tế hay không.
Một người dân có thể tự nộp hồ sơ trực tuyến là một thay đổi nhỏ nhưng có ý nghĩa. Một hộ sản xuất biết livestream để bán sản phẩm ra ngoài địa phương lại là một bước tiến khác. Hàng trăm nghìn học sinh được trang bị kỹ năng số sẽ tạo ra tác động dài hạn hơn nữa đối với nguồn nhân lực.
Những thay đổi đó khi được cộng hưởng sẽ tạo nên nền tảng cho quá trình chuyển đổi sâu rộng hơn. Chính quyền có thêm điều kiện cung cấp dịch vụ công hiệu quả, người dân chủ động hơn trong môi trường số, doanh nghiệp và hộ sản xuất có thêm kênh tiếp cận thị trường.
Vì vậy, chuyển đổi số ở cơ sở cần tiếp tục được triển khai theo hướng lấy người dân làm trung tâm, lấy nhu cầu thực tế làm điểm xuất phát và lấy hiệu quả sử dụng làm tiêu chí đánh giá. Khi công nghệ được đưa đến đúng nơi, đúng người và đúng nhu cầu, chuyển đổi số sẽ không còn là câu chuyện của riêng các nền tảng hay thiết bị, mà trở thành một phần thiết thực của đời sống kinh tế - xã hội.
Ý kiến bạn đọc
Những tin mới hơn
Những tin cũ hơn
Trong bất kỳ tổ chức nào, bên cạnh những người trực tiếp "ra trận" tạo nên doanh thu, còn có những "kiến trúc sư thầm lặng" xây dựng nên nền móng vững chắc. Tại Luật Nguyễn, người ta thường nhắc đến những luật sư dày dạn kinh nghiệm, nhưng ít ai biết về Nguyễn Thị Kim Hường – một trong những...
Thừa kế xe ô tô từ người thân: Có phải nộp thuế TNCN 10%
Nghị định 312: Lá chắn an ninh trong phát triển kinh tế
Nghị định 313/2026/NĐ-CP: Tái cơ cấu toàn diện Bộ Y tế
Nhận thừa kế ô tô: Nghĩa vụ thuế thu nhập cá nhân ra sao?
Nghị định 308/2026/NĐ-CP: Đòn bẩy mới nâng tầm chất lượng nhân lực doanh nghiệp
Luật Thuế GTGT 1/1/2026: Bước Ngoặt Cho Hộ Kinh Doanh Và Nông Nghiệp
Gold price gap between SJC and global market narrows by VND 6 million
Khởi tố Đoàn Văn Sáng vì tội giết người ở Lạng Sơn
Bảng Tỷ Lệ Thuế Suất Theo Thông Tư 40/2021/TT-BTC
Quỹ Phòng chống thiên tai đối với Doanh nghiệp.Bắt buộc hay Tự nguyện?