Năng lượng đang trở thành một trong những yếu tố quyết định khả năng duy trì tốc độ tăng trưởng của nền kinh tế. Khi nhu cầu điện, nhiên liệu và nguyên liệu đầu vào tiếp tục gia tăng cùng quá trình công nghiệp hóa, việc bảo đảm nguồn cung ổn định không còn là câu chuyện riêng của ngành năng lượng mà liên quan trực tiếp đến năng lực sản xuất, đầu tư và sức cạnh tranh quốc gia.
Trong bức tranh đó, dầu khí vẫn giữ vị trí quan trọng. Không chỉ cung cấp nhiên liệu và nguyên liệu cho nhiều ngành kinh tế, hoạt động dầu khí còn hình thành một hệ sinh thái công nghiệp quy mô lớn, từ khảo sát, địa chất, khoan, xây dựng công trình biển đến vận tải, dịch vụ kỹ thuật và chế biến.
Tuy nhiên, đặc thù của ngành là các dự án thường cần nguồn vốn rất lớn, thời gian chuẩn bị kéo dài và phải đối mặt với nhiều biến động về địa chất, giá năng lượng, công nghệ cũng như thị trường. Vì vậy, chỉ một điểm nghẽn trong quy trình pháp lý hoặc cơ chế ra quyết định cũng có thể khiến toàn bộ tiến độ đầu tư bị ảnh hưởng.
Luật Dầu khí (sửa đổi) hướng tới xử lý một phần những vấn đề này bằng việc tiếp tục hoàn thiện cơ chế quản lý, phân định trách nhiệm và tạo điều kiện để quá trình triển khai hoạt động dầu khí linh hoạt hơn. Giá trị lớn nhất của việc sửa đổi không chỉ nằm ở việc bổ sung quy định, mà còn ở khả năng chuyển hóa những nguồn lực đang nằm trong lòng đất thành giá trị kinh tế thực tế.
Khi thời gian chuẩn bị dự án được rút ngắn và trách nhiệm của từng cơ quan, chủ thể được xác định rõ hơn, doanh nghiệp có thể chủ động hơn trong xây dựng kế hoạch đầu tư. Đây là yếu tố đặc biệt quan trọng đối với các dự án có quy mô lớn, trong đó mỗi quyết định chậm trễ đều có thể kéo theo chi phí tài chính và chi phí cơ hội đáng kể.
Một trong những bài toán khó của ngành dầu khí hiện nay là xử lý các mỏ có quy mô nhỏ, điều kiện khai thác phức tạp hoặc hiệu quả kinh tế chưa đủ hấp dẫn nếu áp dụng các cơ chế đầu tư thông thường.
Trong khi đó, nhiều mỏ hiện hữu đang bước vào giai đoạn suy giảm sản lượng. Việc phát hiện một nguồn tài nguyên mới có quy mô lớn ngày càng khó khăn, đồng thời chi phí thăm dò và phát triển ở những khu vực có điều kiện địa chất phức tạp cũng ngày càng cao.
Nếu không có cơ chế phù hợp, một bộ phận tài nguyên có thể tiếp tục nằm lại dưới lòng đất dù về kỹ thuật vẫn có khả năng khai thác.
Việc hoàn thiện chính sách theo hướng phù hợp hơn với đặc điểm từng loại mỏ có thể tạo thêm động lực cho doanh nghiệp cân nhắc các dự án trước đây chưa đạt ngưỡng hấp dẫn về thương mại. Đây không chỉ là câu chuyện gia tăng sản lượng mà còn liên quan đến hiệu quả sử dụng tài sản và hạ tầng dầu khí đã được đầu tư.
Một đường ống, giàn khai thác, căn cứ hậu cần hay hệ thống dịch vụ kỹ thuật nếu được tận dụng hiệu quả có thể giúp giảm đáng kể chi phí phát triển dự án mới. Vì vậy, khai thác các nguồn tài nguyên quy mô nhỏ hoặc cận biên trong nhiều trường hợp không nhất thiết phải bắt đầu từ một hệ thống hoàn toàn mới, mà có thể dựa trên việc kết nối với mạng lưới hạ tầng hiện hữu.
Đây là hướng tiếp cận có ý nghĩa cả về kinh tế lẫn an ninh năng lượng, bởi mỗi nguồn cung được bổ sung từ nội lực đều góp phần giảm áp lực phụ thuộc vào nguồn năng lượng bên ngoài.
Một góc nhìn đáng chú ý là vai trò của ngành dầu khí không chỉ được đo bằng số thùng dầu hay lượng khí khai thác được.
Qua nhiều thập kỷ phát triển, Việt Nam đã hình thành đội ngũ kỹ sư, chuyên gia và doanh nghiệp có kinh nghiệm trong các lĩnh vực kỹ thuật đòi hỏi trình độ cao. Năng lực này bao gồm khảo sát địa chất, thiết kế công trình biển, khoan, vận hành hệ thống đường ống, dịch vụ ngoài khơi, quản lý các dự án phức tạp và bảo đảm an toàn trong môi trường có rủi ro cao.
Trong quá trình chuyển đổi mô hình năng lượng, nếu chỉ nhìn dầu khí dưới góc độ một ngành khai thác tài nguyên truyền thống, nền kinh tế có thể bỏ lỡ một nguồn lực công nghiệp quan trọng.
Ngược lại, việc tiếp tục phát huy năng lực đã tích lũy của ngành dầu khí có thể tạo cầu nối giữa hệ thống năng lượng hiện tại và các lĩnh vực năng lượng mới.
Đây cũng là lý do các hoạt động như thu hồi và lưu trữ carbon (CCS) nhận được sự quan tâm. Nhiều yêu cầu kỹ thuật của CCS có điểm tương đồng với năng lực mà ngành dầu khí đã phát triển, từ đánh giá cấu trúc địa chất, khoan và hoàn thiện giếng đến vận chuyển, quản lý dòng khí và giám sát dưới lòng đất.
Nếu được xây dựng với cơ chế rõ ràng, nguồn nhân lực và hạ tầng dầu khí có thể tiếp tục tạo ra giá trị trong những lĩnh vực mới, thay vì bị thu hẹp vai trò khi cơ cấu năng lượng thay đổi.
Theo PGS.TS Nguyễn Thường Lạng, việc hoàn thiện pháp luật về dầu khí có ý nghĩa quan trọng đối với việc củng cố môi trường đầu tư, đa dạng hóa nguồn cung và bảo đảm an ninh năng lượng.
Từ góc độ rộng hơn, an ninh năng lượng không chỉ đơn thuần là có đủ nguồn cung ở thời điểm hiện tại. Đó còn là khả năng duy trì nguồn năng lượng ổn định trong những hoàn cảnh thị trường biến động, chuỗi cung ứng quốc tế gặp bất ổn hoặc nhu cầu trong nước tăng nhanh.
Trong bối cảnh đó, khai thác hiệu quả nguồn tài nguyên trong nước vẫn là một thành tố cần thiết. Điều này đặc biệt quan trọng đối với một nền kinh tế đang mở rộng quy mô sản xuất và đặt mục tiêu tăng trưởng cao.
Tuy nhiên, củng cố vai trò của dầu khí không đồng nghĩa với việc trì hoãn chuyển dịch năng lượng. Hai quá trình này có thể được triển khai song song: tận dụng hiệu quả các nguồn năng lượng hiện hữu trong khi đầu tư cho những công nghệ và nguồn năng lượng phù hợp với mục tiêu phát triển dài hạn.
Cách tiếp cận này giúp tránh những cú sốc nguồn cung trong quá trình chuyển đổi, đồng thời tạo thời gian để doanh nghiệp và nền kinh tế chuẩn bị về công nghệ, vốn, nhân lực và hạ tầng cho hệ thống năng lượng mới.
Một đạo luật chỉ thực sự phát huy tác dụng khi các quy định được chuyển hóa thành quy trình rõ ràng và có thể áp dụng hiệu quả trong thực tế.
Đối với Luật Dầu khí (sửa đổi), yêu cầu này càng quan trọng bởi các dự án thường liên quan đến nhiều cơ quan quản lý, nhiều lĩnh vực chuyên môn và các quyết định đầu tư có giá trị rất lớn.
Sau khi luật được thông qua, việc xây dựng các văn bản hướng dẫn cần bảo đảm tính thống nhất, tránh phát sinh cách hiểu khác nhau giữa các cơ quan. Đồng thời, cơ chế phân cấp cần đi cùng trách nhiệm kiểm tra, giám sát và giải trình để vừa tạo sự linh hoạt cho hoạt động đầu tư, vừa kiểm soát được các rủi ro về tài nguyên, môi trường, tài chính và an toàn.
Đối với doanh nghiệp, một môi trường pháp lý dễ dự đoán có ý nghĩa không kém các ưu đãi đầu tư. Khi quy trình, thẩm quyền và trách nhiệm được xác định minh bạch, nhà đầu tư có thể đánh giá chính xác hơn về thời gian, chi phí và rủi ro của dự án.
Về phía Nhà nước, đây cũng là cơ sở để nâng cao hiệu quả quản lý tài nguyên, bảo đảm lợi ích quốc gia và tạo điều kiện cho những dự án có khả năng đóng góp lớn cho nền kinh tế được triển khai đúng tiến độ.
Luật Dầu khí (sửa đổi) vì thế có thể được nhìn nhận như một bước hoàn thiện quan trọng trong quá trình tái cấu trúc vai trò của ngành dầu khí trong nền kinh tế.
Trong ngắn hạn, mục tiêu là tháo gỡ các điểm nghẽn, thúc đẩy hoạt động tìm kiếm, thăm dò và khai thác, tận dụng tốt hơn các mỏ và hạ tầng hiện có. Về dài hạn, giá trị của luật nằm ở khả năng giúp ngành dầu khí thích ứng với một hệ thống năng lượng đang thay đổi nhanh chóng.
Nếu các cơ chế mới được triển khai đồng bộ, Việt Nam có thêm cơ hội khai thác hiệu quả nguồn tài nguyên trong nước, thu hút vốn và công nghệ, duy trì năng lực công nghiệp dầu khí, đồng thời từng bước mở rộng sang những lĩnh vực năng lượng mới.
Đây cũng là nền tảng để cân bằng ba yêu cầu tưởng như khác biệt nhưng thực chất có mối liên hệ chặt chẽ: bảo đảm nguồn cung trước mắt, sử dụng hiệu quả tài nguyên quốc gia và chuẩn bị năng lực cho tương lai năng lượng phát thải thấp.
Trong chặng đường đó, luật pháp chỉ là điểm khởi đầu. Hiệu quả cuối cùng sẽ phụ thuộc vào chất lượng thực thi, khả năng phối hợp giữa các cơ quan và mức độ chủ động của doanh nghiệp. Nếu những thay đổi về thể chế thực sự được chuyển thành những dự án cụ thể, nguồn lực dầu khí không chỉ tiếp tục đóng góp cho tăng trưởng hiện tại mà còn có thể trở thành một phần của quá trình chuyển đổi năng lượng trong những năm tới.
Ý kiến bạn đọc
Những tin mới hơn
Những tin cũ hơn
Trong bất kỳ tổ chức nào, bên cạnh những người trực tiếp "ra trận" tạo nên doanh thu, còn có những "kiến trúc sư thầm lặng" xây dựng nên nền móng vững chắc. Tại Luật Nguyễn, người ta thường nhắc đến những luật sư dày dạn kinh nghiệm, nhưng ít ai biết về Nguyễn Thị Kim Hường – một trong những...