Một trong những thay đổi đáng chú ý nhất tại dự thảo là việc mở rộng hình thức của Giấy chứng nhận quyền sử dụng đất, quyền sở hữu tài sản gắn liền với đất.
Thay vì chỉ tồn tại dưới dạng văn bản giấy như cách thể hiện phổ biến hiện nay, dự thảo đưa thêm Giấy chứng nhận điện tử vào hệ thống giấy tờ pháp lý về đất đai. Hai hình thức được định hướng có giá trị pháp lý tương đương, qua đó tạo cơ sở cho việc số hóa quá trình quản lý và giao dịch đất đai.
Theo phương án được đề xuất, Giấy chứng nhận sẽ tiếp tục sử dụng một mẫu thống nhất trên toàn quốc. Việc bổ sung hình thức điện tử không đồng nghĩa với việc buộc người dân phải thay thế sổ đỏ giấy đang có bằng phiên bản số.
Điểm này có ý nghĩa đáng kể trong quá trình xây dựng cơ sở dữ liệu đất đai quốc gia. Khi thông tin về quyền sử dụng đất được chuẩn hóa và tích hợp với dữ liệu điện tử, cơ quan quản lý có thêm công cụ để đối chiếu, cập nhật và khai thác thông tin. Về lâu dài, đây cũng có thể là nền tảng để giảm phụ thuộc vào hồ sơ giấy trong các thủ tục liên quan đến đất đai.
Tuy nhiên, giá trị của sổ đỏ điện tử không chỉ nằm ở việc thay đổi phương thức lưu trữ. Điều quan trọng hơn là phải bảo đảm dữ liệu được xác thực, bảo mật và có khả năng liên thông giữa các cơ quan có thẩm quyền. Nếu những yếu tố này được triển khai đồng bộ, việc công nhận giấy chứng nhận điện tử có thể tạo bước tiến đáng kể trong cải cách thủ tục đất đai.
Dự thảo cũng cho thấy cách tiếp cận linh hoạt hơn đối với một số trường hợp sử dụng đất tồn tại từ trước ngày 1/8/2024 nhưng có vi phạm về thủ tục.
Thay vì nhìn nhận mọi sai phạm về thủ tục theo một hướng tuyệt đối, phương án mới đặt vấn đề xem xét cấp Giấy chứng nhận nếu người sử dụng đất đáp ứng một loạt điều kiện.
Trong đó, yếu tố ổn định của quá trình sử dụng đất, tình trạng tranh chấp, sự phù hợp với quy hoạch và những yêu cầu liên quan đến quốc phòng, an ninh, môi trường, an toàn công trình được đặt lên hàng đầu.
Cách thiết kế này cho thấy mục tiêu xử lý những trường hợp sử dụng đất đã hình thành trong thực tế nhưng chưa hoàn thiện đầy đủ hồ sơ pháp lý. Nếu được thông qua, quy định có thể giúp giải quyết một phần những trường hợp tồn đọng, đồng thời hạn chế tình trạng người dân sử dụng đất ổn định trong thời gian dài nhưng gặp khó khăn khi hoàn tất thủ tục cấp giấy.
Dù vậy, việc áp dụng quy định sẽ đòi hỏi quá trình thẩm định chặt chẽ. Nếu tiêu chí xác định đất sử dụng ổn định, không tranh chấp hoặc phù hợp quy hoạch không được hướng dẫn rõ, khả năng phát sinh cách hiểu khác nhau giữa các địa phương vẫn có thể xảy ra.
Một thay đổi khác có thể ảnh hưởng trực tiếp đến các gia đình và nhóm người cùng sở hữu hoặc cùng sử dụng đất là cách thể hiện tên trên Giấy chứng nhận.
Dự thảo đặt ra nguyên tắc phải thể hiện đầy đủ tên của những người cùng có quyền sử dụng đất hoặc cùng sở hữu tài sản gắn liền với đất. Đối với đất thuộc quyền sử dụng chung của hộ gia đình, danh sách những người có chung quyền cũng phải được xác định và thể hiện theo quy định.
So với cách thức trước đây, đề xuất này hướng tới việc làm rõ hơn chủ thể có quyền đối với tài sản. Thay vì chỉ thể hiện một người đại diện, thông tin trên giấy chứng nhận có thể phản ánh trực tiếp những cá nhân thực sự có quyền chung.
Điều này đặc biệt quan trọng trong các giao dịch chuyển nhượng, tặng cho, thế chấp hoặc phân chia quyền sử dụng đất. Khi chủ thể có quyền được xác định rõ ngay từ đầu, nguy cơ phát sinh tranh chấp do thiếu thông tin hoặc do một thành viên không được thể hiện trên giấy tờ có thể được hạn chế.
Tuy nhiên, việc xác định ai là người có chung quyền sử dụng đất trong trường hợp hộ gia đình cũng đặt ra yêu cầu cao hơn đối với việc kê khai. Dự thảo dự kiến để các thành viên tự thỏa thuận và chịu trách nhiệm trước pháp luật về nội dung xác định này.
Dự thảo còn thay đổi cách tiếp cận đối với trường hợp một người sở hữu hoặc sử dụng nhiều thửa đất nông nghiệp trên cùng địa bàn.
Theo phương án mới, nguyên tắc cấp Giấy chứng nhận được xác định theo từng thửa đất cho người có quyền sử dụng đất, chủ sở hữu tài sản gắn liền với đất nếu có nhu cầu và đáp ứng điều kiện.
Điều này khác với cơ chế đang được áp dụng, khi người sử dụng nhiều thửa đất nông nghiệp tại cùng một đơn vị hành chính cấp xã có thể đề nghị cấp chung một Giấy chứng nhận.
Việc chuyển sang cách quản lý theo từng thửa có thể giúp dữ liệu đất đai chi tiết và dễ xác định hơn. Mỗi thửa đất được gắn với một hồ sơ rõ ràng, qua đó thuận lợi hơn cho việc cập nhật biến động, chuyển nhượng, thế chấp hoặc thực hiện các quyền khác của người sử dụng đất.
Tuy nhiên, đối với những người đang quản lý nhiều thửa đất nông nghiệp, thay đổi này cũng có thể làm tăng số lượng giấy tờ cần quản lý nếu lựa chọn hình thức giấy. Vì vậy, hiệu quả thực tế sẽ phụ thuộc nhiều vào mức độ hoàn thiện của hệ thống dữ liệu đất đai điện tử.
Bên cạnh mở rộng một số trường hợp được xem xét cấp giấy, dự thảo đồng thời xác định rõ các tình huống không đủ điều kiện cấp Giấy chứng nhận.
Đây là nhóm quy định có ý nghĩa quan trọng bởi Giấy chứng nhận không chỉ xác nhận quyền sử dụng đất mà còn là cơ sở pháp lý để người dân thực hiện nhiều quyền đối với tài sản.
Một trong những nhóm trường hợp bị loại khỏi diện cấp Giấy chứng nhận là đất đã có thông báo thu hồi còn hiệu lực hoặc đã có quyết định thu hồi của cơ quan có thẩm quyền.
Tuy nhiên, dự thảo đưa ra ngoại lệ đối với trường hợp đã quá 3 năm kể từ ngày có quyết định thu hồi nhưng quyết định đó chưa được thực hiện.
Bên cạnh đó, đất đang có tranh chấp cũng thuộc nhóm không được cấp giấy. Quy định này nhằm tránh việc cấp giấy trong khi quyền sử dụng đất chưa được xác định rõ giữa các bên.
Đất đang bị kê biên để bảo đảm thi hành án hoặc đang chịu các biện pháp khẩn cấp tạm thời cũng được đưa vào nhóm hạn chế cấp Giấy chứng nhận.
Dự thảo không xem việc đang sử dụng đất trên thực tế là điều kiện duy nhất để được cấp giấy.
Đối với đất thuê hoặc thuê lại của người sử dụng đất, về nguyên tắc sẽ không thuộc diện cấp Giấy chứng nhận, ngoại trừ một số trường hợp thuê hoặc thuê lại đất từ chủ đầu tư hạ tầng phù hợp với dự án đầu tư đã được phê duyệt.
Tương tự, đất nhận khoán cũng không mặc nhiên được công nhận quyền sử dụng đất, trừ trường hợp đáp ứng điều kiện để được công nhận theo quy định pháp luật.
Những quy định này nhằm phân biệt rõ giữa quyền sử dụng đất và quyền khai thác, sử dụng đất theo hợp đồng hoặc cơ chế khoán. Đây là vấn đề có ý nghĩa trong việc tránh nhầm lẫn giữa việc đang sử dụng một khu đất với việc có quyền sử dụng đất được Nhà nước công nhận.
Không chỉ quyền sử dụng đất, dự thảo còn quy định nhiều trường hợp tài sản gắn liền với đất không được ghi nhận trên Giấy chứng nhận.
Trước hết, nếu thửa đất nơi tài sản tọa lạc thuộc trường hợp không được cấp giấy hoặc không đáp ứng điều kiện cấp giấy thì tài sản trên đất cũng không thuộc diện được chứng nhận.
Những công trình mang tính tạm thời cũng được đặt ra ngoài phạm vi cấp giấy trong nhiều trường hợp. Nhóm này bao gồm nhà ở, công trình được dựng tạm trong quá trình thi công công trình chính hoặc công trình làm từ những vật liệu có tính tạm bợ như tranh, tre, nứa, lá, đất.
Các công trình phụ trợ nằm ngoài phạm vi công trình chính và chỉ phục vụ việc quản lý, vận hành công trình chính cũng thuộc nhóm được quy định riêng.
Một nhóm quy định đáng chú ý khác liên quan đến tài sản được xây dựng không phù hợp với pháp luật về quy hoạch và xây dựng.
Dự thảo không đặt cơ sở cấp Giấy chứng nhận đối với nhà ở, công trình được xây dựng sau thời điểm công bố cấm xây dựng; công trình lấn chiếm mốc giới bảo vệ công trình hạ tầng kỹ thuật hoặc di tích lịch sử - văn hóa đã được xếp hạng.
Tài sản hình thành sau thời điểm quy hoạch được phê duyệt nhưng không phù hợp với quy hoạch tại thời điểm xem xét cấp giấy cũng thuộc diện bị loại trừ, ngoại trừ một số trường hợp có giấy phép xây dựng có thời hạn theo quy định.
Quy định này cho thấy việc cấp Giấy chứng nhận không chỉ dựa vào sự tồn tại thực tế của công trình mà còn phải xem xét tính hợp pháp của quá trình hình thành tài sản.
Nhìn tổng thể, các đề xuất trong dự thảo đang được xây dựng theo hai hướng song song.
Một mặt, chính sách mở ra cơ hội xử lý một số trường hợp sử dụng đất tồn tại lâu dài, ổn định nhưng còn vướng mắc về thủ tục. Mặt khác, những trường hợp có tranh chấp, đang bị xử lý pháp lý, vi phạm quy hoạch hoặc hình thành tài sản trái quy định vẫn được đặt trong nhóm hạn chế cấp giấy.
Cách tiếp cận này nhằm tạo sự cân bằng giữa hai yêu cầu: giải quyết các tồn tại lịch sử về đất đai và duy trì kỷ cương trong quản lý đất đai.
Đặc biệt, nếu sổ đỏ điện tử được công nhận cùng với việc dữ liệu đất đai được chuẩn hóa, việc xác định lịch sử sử dụng, chủ thể có quyền và tình trạng pháp lý của từng thửa đất sẽ có điều kiện minh bạch hơn.
Tuy nhiên, để những thay đổi này phát huy hiệu quả, điều quan trọng không chỉ nằm ở nội dung luật mà còn ở các quy định hướng dẫn, cơ sở dữ liệu và năng lực tổ chức thực hiện tại địa phương.
Với người dân, những điểm mới trong dự thảo cho thấy việc sở hữu một thửa đất trên thực tế chưa đồng nghĩa với việc đương nhiên được cấp sổ đỏ. Người sử dụng đất cần đặc biệt quan tâm đến nguồn gốc đất, quá trình sử dụng, tình trạng tranh chấp, quy hoạch và tính hợp pháp của tài sản được xây dựng trên đất.
Nếu được thông qua, các quy định mới sẽ tiếp tục định hình cách thức Nhà nước xác lập, quản lý và chứng nhận quyền đối với đất đai trong bối cảnh hệ thống quản lý đất đai đang chuyển mạnh sang môi trường số.
Ý kiến bạn đọc
Những tin mới hơn
Những tin cũ hơn
Trong lĩnh vực pháp lý, nơi uy tín được xây dựng không phải bằng lời nói mà bằng kết quả công việc, những con người âm thầm cống hiến qua từng hồ sơ, từng tư vấn chính là nền tảng tạo nên niềm tin của khách hàng. Lê Bảo Ngân là một trong những nhân sự như thế tại Công ty Luật Nguyễn – người đại diện...
Luật Thuế GTGT 1/1/2026: Bước Ngoặt Cho Hộ Kinh Doanh Và Nông Nghiệp
Gold price gap between SJC and global market narrows by VND 6 million
Khởi tố Đoàn Văn Sáng vì tội giết người ở Lạng Sơn
Bảng Tỷ Lệ Thuế Suất Theo Thông Tư 40/2021/TT-BTC
Quỹ Phòng chống thiên tai đối với Doanh nghiệp.Bắt buộc hay Tự nguyện?