Trong quá trình sửa đổi chính sách hình sự, đề xuất giảm số tội danh có thể áp dụng hình phạt tử hình từ 10 xuống còn 4 đang thu hút sự quan tâm lớn. Bốn nhóm tội được đề xuất tiếp tục duy trì mức hình phạt cao nhất gồm phản bội Tổ quốc, giết người, khủng bố và sản xuất trái phép chất ma túy.
Nhìn bề ngoài, việc giảm số lượng tội danh có án tử hình có thể khiến một bộ phận dư luận đặt câu hỏi: liệu pháp luật có đang trở nên “nhẹ tay” hơn với tội phạm?
Thực tế, cách đặt vấn đề này chưa phản ánh đầy đủ bản chất của chính sách hình sự.
Thu hẹp phạm vi tử hình không có nghĩa là từ bỏ sự trừng trị nghiêm khắc. Với những hành vi đặc biệt nguy hiểm nhưng không còn áp dụng án tử hình, hệ thống pháp luật vẫn có thể sử dụng những chế tài nghiêm khắc khác, trong đó có tù chung thân không xét giảm án theo định hướng được nghiên cứu trong quá trình sửa đổi pháp luật.
Điều thay đổi ở đây không đơn thuần là mức độ nặng hay nhẹ của hình phạt, mà là cách tiếp cận đối với mục tiêu cuối cùng của luật hình sự: bảo vệ xã hội, ngăn ngừa tội phạm và bảo đảm công lý.
Số lượng tội danh có thể bị áp dụng hình phạt tử hình tại Việt Nam đã giảm dần qua nhiều giai đoạn. Theo thông tin được nêu trong quá trình thảo luận về dự thảo sửa đổi, năm 1985 có 44 tội danh áp dụng mức án này; đến năm 1999 còn 29 tội, năm 2009 còn 22 tội, năm 2015 còn 18 tội và đến năm 2025 còn 10 tội. Đề xuất mới tiếp tục thu hẹp xuống còn 4 tội danh.
Xu hướng này cho thấy chính sách hình sự không được xây dựng dựa trên cảm xúc nhất thời trước một vụ án nghiêm trọng.
Mỗi lần điều chỉnh phạm vi áp dụng án tử hình đều đòi hỏi quá trình đánh giá về nhiều mặt, từ đặc điểm tình hình tội phạm, hiệu quả răn đe, yêu cầu bảo vệ xã hội cho đến kinh nghiệm quốc tế và định hướng nhân đạo trong chính sách pháp luật.
Đây là điểm cần được nhìn nhận một cách tỉnh táo: pháp luật hình sự hiện đại không chỉ đặt câu hỏi “phải phạt nặng đến đâu”, mà còn phải trả lời “làm thế nào để tội phạm không xảy ra”.
Một người phạm tội có thể không phải lúc nào cũng cân nhắc đầy đủ về mức án mình sẽ phải đối mặt.
Trong nhiều trường hợp, hành vi phạm tội diễn ra trong trạng thái mất kiểm soát, bị chi phối bởi lòng tham, sự tức giận, chất kích thích, động cơ bột phát hoặc niềm tin rằng mình sẽ không bị phát hiện.
Khi đó, việc mức án là tù chung thân hay tử hình có thể không phải yếu tố trực tiếp ngăn cản hành vi ngay tại thời điểm phạm tội.
Ngược lại, khả năng người phạm tội nhận thức rõ rằng hành vi vi phạm khó có thể che giấu, dễ bị phát hiện và chắc chắn bị xử lý mới có tác động phòng ngừa trực tiếp hơn.
Đây chính là lý do cuộc đấu tranh với tội phạm không thể chỉ đặt trọng tâm vào việc tăng mức hình phạt.
Một hệ thống pháp luật có chế tài rất nghiêm khắc nhưng khả năng phát hiện tội phạm thấp, xử lý chậm hoặc để tồn tại những khoảng trống quản lý vẫn có thể đối mặt với nguy cơ tội phạm gia tăng.
Ngược lại, nếu công tác quản lý xã hội hiệu quả, hành vi vi phạm được phát hiện sớm và xử lý nghiêm minh, nguy cơ phạm tội có thể được ngăn chặn ngay từ trước khi hậu quả nghiêm trọng xảy ra.
Một trong những vấn đề quan trọng nhất của chính sách phòng, chống tội phạm là tạo ra nhận thức rằng hành vi vi phạm sẽ khó thoát khỏi sự phát hiện của pháp luật.
Có thể nhìn vấn đề này qua ba yếu tố:
Nếu chỉ tập trung vào mức án ở giai đoạn cuối cùng mà không đầu tư cho các biện pháp phòng ngừa từ đầu, xã hội có thể rơi vào tình trạng luôn phải xử lý hậu quả thay vì ngăn chặn nguyên nhân.
Đó là sự khác biệt giữa một nền tư pháp thiên về trừng phạt sau khi tội phạm xảy ra và một hệ thống hướng đến giảm số người trở thành tội phạm ngay từ đầu.
Một vụ án hình sự thường không xuất hiện hoàn toàn từ khoảng trống.
Phía sau nhiều hành vi phạm tội có thể là những yếu tố kéo dài như thất nghiệp, thiếu sự quản lý của gia đình, bỏ học, nghiện ngập, bạo lực, tranh chấp kéo dài, môi trường sống phức tạp hoặc sự tác động của các nhóm có hành vi lệch chuẩn.
Vì vậy, muốn giảm tội phạm một cách bền vững, cần xây dựng cơ chế phát hiện sớm những nguy cơ này.
Công tác phòng ngừa không chỉ là nhiệm vụ của lực lượng chức năng. Gia đình, nhà trường, tổ chức xã hội và chính quyền cơ sở đều có vai trò quan trọng trong việc nhận diện những dấu hiệu bất thường trước khi chúng phát triển thành hành vi nguy hiểm.
Đặc biệt đối với thanh thiếu niên, việc giáo dục pháp luật, quản lý môi trường sống và tạo cơ hội học tập, việc làm có thể mang lại hiệu quả lâu dài hơn so với việc chỉ tăng cường chế tài sau khi hành vi phạm tội đã xảy ra.
Một trong những tranh luận phổ biến là liệu việc giảm án tử hình có làm suy yếu khả năng bảo vệ người dân hay không.
Thực chất, tính nhân đạo trong chính sách hình sự không có nghĩa là khoan dung vô điều kiện.
Một hệ thống pháp luật nhân đạo vẫn có thể rất nghiêm khắc với những hành vi đặc biệt nguy hiểm. Vấn đề là hình phạt phải được lựa chọn trên cơ sở đánh giá về tính cần thiết, hiệu quả và mục tiêu bảo vệ xã hội.
Chủ trương tiếp tục hạn chế phạm vi áp dụng án tử hình cũng được đặt trong định hướng nhân đạo của chính sách hình sự, đồng thời vẫn duy trì những chế tài nghiêm khắc đối với các hành vi đặc biệt nghiêm trọng.
Nói cách khác, nhân đạo không phải là buông lỏng quản lý.
Nhân đạo là bảo đảm pháp luật không sử dụng biện pháp tước bỏ mạng sống khi vẫn còn những giải pháp hình sự khác có thể đáp ứng yêu cầu trừng trị, cách ly người phạm tội và bảo vệ cộng đồng.
Khi xảy ra một vụ án đặc biệt nghiêm trọng, phản ứng phẫn nộ của xã hội là điều dễ hiểu.
Những vụ giết người tàn bạo, khủng bố hoặc hành vi phạm tội gây hậu quả đặc biệt lớn thường khiến dư luận mong muốn áp dụng hình phạt nghiêm khắc nhất.
Tuy nhiên, chính sách hình sự không thể chỉ được xây dựng dựa trên phản ứng cảm xúc trước từng vụ án riêng lẻ.
Luật pháp phải được thiết kế cho một giai đoạn dài, áp dụng với nhiều tình huống khác nhau và bảo đảm sự cân bằng giữa nhiều mục tiêu: trừng trị, phòng ngừa, giáo dục, bảo vệ quyền con người và duy trì trật tự xã hội.
Nếu mỗi vụ án nghiêm trọng đều dẫn tới yêu cầu tăng nặng hình phạt, hệ thống pháp luật có thể liên tục chạy theo sự phẫn nộ nhất thời thay vì dựa trên dữ liệu, nghiên cứu và đánh giá thực tiễn.
Đó cũng là lý do việc quyết định duy trì hay thu hẹp án tử hình luôn là một vấn đề đòi hỏi sự cân nhắc đặc biệt thận trọng.
Một quan niệm cần được thay đổi là đánh giá sự nghiêm khắc của pháp luật chỉ dựa vào mức án cao nhất.
Một hệ thống tư pháp hiệu quả không phải là hệ thống có nhiều bản án nặng nhất, mà là hệ thống có khả năng làm cho số vụ phạm tội giảm xuống.
Nếu tội phạm vẫn liên tục xảy ra, hậu quả vẫn ngày càng nghiêm trọng thì việc chỉ tăng mức hình phạt không thể được xem là giải pháp duy nhất.
Câu hỏi quan trọng hơn cần đặt ra là:
Vì sao người ta vẫn phạm tội dù biết hậu quả pháp lý rất nặng?
Câu trả lời có thể nằm ở nhiều vấn đề: tâm lý coi thường pháp luật, khả năng che giấu hành vi, lỗ hổng quản lý, sự thiếu hiệu quả trong phát hiện sớm hoặc những nguyên nhân xã hội chưa được giải quyết.
Chính vì vậy, chính sách phòng, chống tội phạm cần chuyển mạnh từ tư duy “xử lý thật nặng sau khi xảy ra” sang tư duy “ngăn chặn nguy cơ trước khi hậu quả xuất hiện”.
Đề xuất giảm số tội danh có án tử hình không phải là quyết định tách rời khỏi toàn bộ hệ thống pháp luật.
Đây là một phần trong quá trình rà soát và điều chỉnh chính sách hình sự dựa trên yêu cầu thực tiễn, định hướng cải cách tư pháp và kinh nghiệm quốc tế.
Quan trọng hơn, việc thay đổi hình phạt không đồng nghĩa với việc Nhà nước giảm quyết tâm đấu tranh với tội phạm.
Cuộc chiến chống tội phạm cần được triển khai trên nhiều tầng: phòng ngừa xã hội, quản lý nhà nước, giáo dục pháp luật, phát hiện sớm nguy cơ, điều tra hiệu quả và xét xử nghiêm minh.
Án tử hình, trong bức tranh đó, chỉ là một công cụ đặc biệt của chính sách hình sự chứ không phải chiếc “chìa khóa vạn năng” để giải quyết mọi vấn đề tội phạm.
Bài toán lớn nhất không chỉ là một người phạm tội sẽ bị phạt bao nhiêu năm tù hay có bị tử hình hay không.
Điều xã hội thực sự cần là làm sao để ít người bước vào con đường phạm tội hơn.
Muốn vậy, cần nâng cao hiệu quả quản lý xã hội, củng cố năng lực của các cơ quan bảo vệ pháp luật, phát hiện nhanh hành vi nguy hiểm và xử lý nghiêm minh mọi vi phạm.
Đồng thời, những nguyên nhân sâu xa làm phát sinh tội phạm cũng cần được quan tâm, từ giáo dục đạo đức, kỹ năng sống đến việc tạo môi trường xã hội lành mạnh và cơ hội phát triển cho các nhóm có nguy cơ cao.
Án tử hình có thể mang ý nghĩa đặc biệt đối với việc xử lý một số tội phạm nghiêm trọng nhất, nhưng không thể thay thế cho cả một hệ thống phòng ngừa tội phạm. Sức mạnh thực sự của pháp luật không chỉ nằm ở mức án cao nhất, mà nằm ở khả năng khiến hành vi phạm tội khó xảy ra, khó che giấu và chắc chắn phải chịu trách nhiệm.
Ý kiến bạn đọc
Những tin mới hơn
Những tin cũ hơn
Đừng để sai lầm pháp lý phá hủy giấc mơ kinh doanh của bạn Có một thực tế thế này: Cứ 10 startup hào hứng mở lối đi riêng, thì có đến 7, 8 doanh nghiệp phải dừng bước trước năm thứ năm. Lý do vì đâu? Thiếu vốn? Thiếu khách hàng? Có thể. Nhưng có một "sát thủ thầm lặng" mà rất nhiều chủ doanh...