Sáng 24/8, với toàn bộ đại biểu có mặt biểu quyết tán thành, Quốc hội đã thông qua Luật sửa đổi, bổ sung một số điều của Luật Tần số vô tuyến điện, Luật Viễn thông, Luật Giao dịch điện tử và Luật Chuyển giao công nghệ.
Đây là bước điều chỉnh đáng chú ý trong quá trình hoàn thiện khung pháp lý phục vụ phát triển khoa học, công nghệ và hạ tầng số. Thay vì xây dựng một hệ thống chính sách hoàn toàn mới, lần sửa đổi này chủ yếu nhằm đưa những chủ trương đã được quyết định trước đó vào luật, qua đó tạo sự thống nhất giữa quy định pháp luật và yêu cầu quản lý thực tế.
Một trong những định hướng xuyên suốt là tiếp tục cắt giảm các thủ tục không cần thiết, đơn giản hóa điều kiện kinh doanh và rà soát những lĩnh vực đang được xác định là ngành, nghề đầu tư kinh doanh có điều kiện.
Cách tiếp cận này có ý nghĩa đặc biệt đối với doanh nghiệp công nghệ, viễn thông và các chủ thể tham gia thị trường đổi mới sáng tạo. Khi các yêu cầu hành chính được tinh gọn, doanh nghiệp có thêm điều kiện tập trung nguồn lực cho đầu tư, nghiên cứu, phát triển sản phẩm và mở rộng thị trường.
Một điểm đáng chú ý của Luật mới là việc tiếp tục phân định lại thẩm quyền quản lý nhà nước trong một số lĩnh vực.
Theo định hướng được Quốc hội thông qua, Bộ Khoa học và Công nghệ sẽ được giao thêm vai trò trong việc xây dựng và triển khai một số chương trình liên quan đến phát triển thị trường khoa học và công nghệ, chính sách nhập khẩu công nghệ, thúc đẩy chuyển giao, ứng dụng và đổi mới công nghệ.
Việc chuyển một số nhiệm vụ từ cấp Thủ tướng xuống cơ quan quản lý chuyên ngành được kỳ vọng rút ngắn quy trình xử lý, đồng thời giúp các chính sách sát hơn với đặc thù kỹ thuật của từng lĩnh vực.
Tuy nhiên, phân quyền không đồng nghĩa với việc trao toàn bộ quyền quyết định cho một cơ quan. Luật đã bổ sung cơ chế để Bộ Khoa học và Công nghệ phải báo cáo, trình cấp có thẩm quyền đối với những đề án hoặc chính sách có tính chất quan trọng, liên quan đến nhiều ngành, nhiều lĩnh vực hoặc vượt quá phạm vi thẩm quyền được giao.
Cơ chế này nhằm tạo ra sự cân bằng giữa yêu cầu đẩy mạnh phân cấp và yêu cầu kiểm soát trách nhiệm, thẩm quyền trong quản lý nhà nước.
Việc sửa đồng thời Luật Tần số vô tuyến điện và Luật Viễn thông cũng cho thấy yêu cầu hoàn thiện hành lang pháp lý cho hạ tầng số đang ngày càng trở nên cấp thiết.
Hạ tầng viễn thông không chỉ phục vụ nhu cầu kết nối thông tin mà còn trở thành nền tảng cho kinh tế số, chính phủ số, các dịch vụ số và nhiều hoạt động sản xuất, kinh doanh mới.
Trong bối cảnh nhu cầu sử dụng tài nguyên tần số, phát triển mạng viễn thông và triển khai các công nghệ mới ngày càng tăng, việc tháo gỡ các vướng mắc về cơ chế quản lý có thể giúp doanh nghiệp chủ động hơn trong đầu tư và khai thác hạ tầng.
Đặc biệt, quy định chuyển tiếp đối với các dự án sử dụng băng tần phục vụ đồng thời mục tiêu phát triển kinh tế và nhiệm vụ quốc phòng, an ninh có ý nghĩa thực tiễn đối với những dự án đang triển khai. Việc bổ sung quy định chuyển tiếp giúp hạn chế khoảng trống pháp lý khi chính sách mới bắt đầu được áp dụng.
Luật được quy định có hiệu lực chung từ ngày 1/3/2027. Tuy nhiên, Quốc hội đã thống nhất đưa một số nội dung vào thực hiện sớm hơn nhằm nhanh chóng phát huy tác động tích cực của chính sách.
Theo đó, hai nhóm nội dung sẽ bắt đầu có hiệu lực từ ngày 1/10/2026, thay vì chờ đến thời điểm Luật có hiệu lực chung.
Việc thiết kế thời điểm áp dụng không đồng nhất giữa toàn bộ các quy định cho thấy cơ quan lập pháp ưu tiên đưa những chính sách đã đủ điều kiện thực hiện vào cuộc sống sớm hơn, nhất là các nội dung có khả năng trực tiếp tạo thuận lợi cho người dân và cộng đồng doanh nghiệp.
Đây cũng là cách hạn chế tình trạng chính sách đã được thông qua nhưng phải chờ một khoảng thời gian dài mới có thể phát huy hiệu quả trên thực tế.
Trong quá trình hoàn thiện dự án Luật, Chính phủ nhấn mạnh việc kiểm soát phạm vi sửa đổi.
Các nội dung được đưa vào Luật chủ yếu xuất phát từ những chủ trương đã được cấp có thẩm quyền quyết định, các nghị quyết liên quan đến cơ chế đặc thù, tháo gỡ vướng mắc pháp luật và việc sắp xếp tổ chức bộ máy nhà nước.
Việc không mở rộng sang những chính sách hoàn toàn mới là lựa chọn có tính thận trọng. Những vấn đề lớn liên quan đến định hướng phát triển lâu dài của từng lĩnh vực cần được nghiên cứu độc lập, đánh giá tác động đầy đủ trước khi luật hóa.
Điều này đặc biệt quan trọng đối với lĩnh vực khoa học, công nghệ, nơi tốc độ thay đổi của công nghệ thường nhanh hơn đáng kể so với chu kỳ xây dựng và sửa đổi pháp luật.
Tác động dễ nhận thấy nhất của lần sửa đổi này có thể đến từ việc giảm bớt các yêu cầu hành chính và điều kiện kinh doanh.
Đối với doanh nghiệp, mỗi thủ tục được đơn giản hóa không chỉ giúp tiết kiệm thời gian mà còn giảm chi phí tuân thủ, chi phí nhân sự và chi phí cơ hội trong quá trình triển khai dự án.
Đối với các doanh nghiệp hoạt động trong lĩnh vực viễn thông, công nghệ và chuyển giao công nghệ, yếu tố thời gian có vai trò đặc biệt quan trọng. Việc chậm cấp phép, chậm xử lý thủ tục hoặc phải thực hiện nhiều tầng nấc hành chính có thể ảnh hưởng trực tiếp đến khả năng đưa sản phẩm, dịch vụ mới ra thị trường.
Vì vậy, nếu được triển khai đồng bộ, việc phân cấp và đơn giản hóa thủ tục có thể góp phần cải thiện môi trường kinh doanh, tăng khả năng cạnh tranh và thúc đẩy đầu tư vào công nghệ.
Một điểm cần lưu ý là Luật lần này chưa phải quá trình sửa đổi toàn diện cả 4 đạo luật.
Chính phủ cho biết những vấn đề liên quan đến phân định chức năng, nhiệm vụ giữa Chính phủ và các bộ, ngành sẽ tiếp tục được xem xét khi tiến hành sửa đổi tổng thể từng luật. Đây là hướng tiếp cận nhằm tránh việc sửa đổi quá rộng trong một dự án luật vốn được xây dựng với mục tiêu xử lý các vấn đề cấp thiết.
Về dài hạn, việc đánh giá lại toàn bộ hệ thống quy định sẽ cần được thực hiện trên cơ sở thực tiễn vận hành, sự phát triển của công nghệ và yêu cầu quản lý mới.
Đặc biệt, khi khoa học, công nghệ và chuyển đổi số ngày càng trở thành động lực quan trọng của tăng trưởng, pháp luật cũng cần có khả năng thích ứng nhanh hơn với mô hình kinh doanh, công nghệ và phương thức cung cấp dịch vụ mới.
Nhìn tổng thể, việc sửa đổi 4 luật không đơn thuần là điều chỉnh một số quy định về quản lý nhà nước. Quan trọng hơn, đây là bước tiếp tục hoàn thiện thể chế theo hướng giảm rào cản, tăng tính chủ động cho cơ quan chuyên ngành và tạo môi trường thuận lợi hơn cho doanh nghiệp công nghệ.
Nếu các quy định mới được triển khai thống nhất, hiệu quả của chính sách sẽ không chỉ nằm ở việc giảm số lượng thủ tục mà còn ở khả năng rút ngắn thời gian ra quyết định, tăng tính minh bạch và tạo sự ổn định cho doanh nghiệp khi đầu tư.
Trong dài hạn, đây có thể là nền tảng để Việt Nam tiếp tục phát triển hạ tầng số, mở rộng thị trường khoa học và công nghệ, thúc đẩy chuyển giao công nghệ và hình thành môi trường thuận lợi hơn cho hoạt động đổi mới sáng tạo.
Hiệu lực: Luật có hiệu lực từ 1/3/2027, trong đó một số nội dung được áp dụng sớm từ 1/10/2026.
Ý kiến bạn đọc
Những tin mới hơn
Những tin cũ hơn
Thạc sĩ Trần Thị Thanh Mai: “Người cầm lái” tài chính chiến lược và hành trình 20 năm phụng sự doanh nghiệp Trong thế giới kinh doanh đầy biến động, nếu ví doanh nghiệp như một con tàu đang vượt sóng lớn, thì người làm tài chính chính là người giữ la bàn. Một sai lệch nhỏ trong con số có...