Ngày 26/8/2026, Chính phủ ban hành Nghị định 337/2026/NĐ-CP, quy định chi tiết một số nội dung và biện pháp thi hành Luật Tiếp cận thông tin.
Đáng chú ý, Nghị định dành quy định riêng về việc tạo điều kiện để người dân tộc thiểu số và người dân đang sinh sống tại các khu vực có điều kiện tiếp cận thông tin còn hạn chế thực hiện quyền của mình.
Điểm đáng chú ý là việc bảo đảm quyền tiếp cận thông tin không chỉ được thực hiện bằng cách đăng tải thông tin trên các cổng thông tin điện tử. Cơ quan nhà nước phải lựa chọn phương thức truyền tải phù hợp với đặc điểm của từng nhóm đối tượng và điều kiện thực tế tại địa phương.
Theo đó, thông tin có thể được truyền tải thông qua nhiều kênh khác nhau như:
Cách tiếp cận này cho thấy quyền tiếp cận thông tin được đặt trong mối liên hệ với khả năng tiếp nhận thông tin thực tế của người dân, thay vì chỉ chú trọng đến việc cơ quan nhà nước đã công khai thông tin hay chưa.
Một nội dung quan trọng khác của Nghị định 337/2026/NĐ-CP là yêu cầu chú trọng đối với những thông tin có ảnh hưởng trực tiếp đến cuộc sống của người dân.
Theo đó, các thông tin thuộc phạm vi phải công khai theo Luật Tiếp cận thông tin mà liên quan trực tiếp đến đời sống, sinh hoạt, sản xuất, kinh doanh của người dân tộc thiểu số và người dân tại khu vực biên giới, hải đảo, miền núi, vùng khó khăn, đặc biệt khó khăn phải được công khai kịp thời.
Việc công khai cũng cần được thực hiện trên các phương tiện thông tin đại chúng và lựa chọn hình thức thuận tiện cho người dân tiếp cận.
Quy định này có ý nghĩa đáng kể trong thực tế. Bởi với những thông tin liên quan đến chính sách hỗ trợ, sản xuất, kinh doanh, đời sống hoặc các quyền và nghĩa vụ của người dân, việc thông tin chậm hoặc sử dụng phương thức truyền tải khó tiếp cận có thể khiến người dân không kịp thời nắm bắt chính sách.
Do đó, yêu cầu “kịp thời” và “thuận lợi” trong cung cấp thông tin giúp tăng khả năng để người dân thực sự sử dụng được thông tin đã được cơ quan nhà nước công khai.
Trong điều kiện chuyển đổi số, việc đăng tải thông tin trên Internet ngày càng phổ biến. Tuy nhiên, không phải mọi người dân đều có khả năng tiếp cận thông tin số ở mức độ giống nhau.
Đặc biệt tại một số khu vực miền núi, biên giới, vùng đồng bào dân tộc thiểu số hoặc địa bàn có điều kiện kinh tế - xã hội khó khăn, việc chỉ cung cấp thông tin qua các nền tảng trực tuyến có thể chưa đáp ứng đầy đủ nhu cầu thực tế.
Nghị định 337/2026/NĐ-CP vì vậy cho phép sử dụng nhiều phương thức truyền thông bổ trợ. Trong đó, việc xây dựng tài liệu bằng tiếng dân tộc hoặc sử dụng hình ảnh trực quan, dễ hiểu là một giải pháp đáng chú ý.
Ngoài ra, hệ thống phát thanh, truyền hình và thông tin cơ sở tiếp tục đóng vai trò quan trọng trong việc đưa thông tin đến người dân tại địa bàn.
Đối với những nội dung liên quan đến cơ chế, chính sách dành cho người dân tại các khu vực này, thời lượng phát hoặc truyền bản tin cũng có thể được tăng cường.
Như vậy, thay vì áp dụng một phương thức cung cấp thông tin chung cho mọi đối tượng, quy định mới hướng đến cách làm linh hoạt theo địa bàn, đối tượng và tính chất thông tin.
Một điểm đáng chú ý trong cơ chế mới là việc kết hợp giữa phương thức cung cấp thông tin chính thức của cơ quan nhà nước với mạng lưới cộng đồng tại địa phương.
Các cơ quan, đơn vị có thể tổ chức các buổi sinh hoạt chuyên đề, sinh hoạt cộng đồng để trực tiếp phổ biến và chia sẻ thông tin với người dân.
Đồng thời, Nghị định cũng đề cập việc phát huy vai trò của già làng, trưởng thôn, tổ trưởng tổ dân phố và người có uy tín trong vùng đồng bào dân tộc thiểu số trong tuyên truyền, phổ biến và công khai thông tin theo quy định.
Cách thức này có thể giúp thu hẹp khoảng cách giữa thông tin do cơ quan nhà nước cung cấp và khả năng tiếp nhận của người dân.
Đặc biệt, đối với những chính sách có nội dung phức tạp hoặc liên quan trực tiếp đến quyền lợi của cộng đồng, việc có người hướng dẫn và giải thích bằng phương thức phù hợp có thể giúp người dân hiểu rõ hơn nội dung chính sách.
Nghị định 337/2026/NĐ-CP không đặt ra yêu cầu mọi loại thông tin đều phải được truyền tải bằng một phương thức giống nhau.
Thay vào đó, căn cứ vào loại thông tin, nhóm đối tượng cần tiếp cận và điều kiện thực tế, cơ quan, đơn vị có trách nhiệm lựa chọn hình thức cung cấp thích hợp.
Đây là điểm có ý nghĩa thực tiễn bởi cùng một nội dung nhưng phương thức truyền tải hiệu quả có thể khác nhau giữa từng địa bàn.
Chẳng hạn, thông tin hành chính có thể được đăng tải trên cổng thông tin điện tử; trong khi chính sách liên quan trực tiếp đến đời sống của cộng đồng có thể được phổ biến thêm qua phát thanh, sinh hoạt cộng đồng hoặc tài liệu trực quan.
Không những vậy, cơ quan, đơn vị còn phải bố trí người hướng dẫn, giải thích cho người yêu cầu cung cấp thông tin trong trường hợp cần thiết.
Điều này giúp quyền tiếp cận thông tin không dừng lại ở việc người dân “nhìn thấy” hoặc “nhận được” thông tin, mà hướng tới khả năng hiểu và sử dụng thông tin trong thực tế.
Ý kiến bạn đọc
Những tin cũ hơn
Ngày 07/02 vừa qua, bên cạnh không khí rộn ràng của tiệc tất niên, Hệ thống Luật Nguyễn đã long trọng vinh danh và tri ân Tiến sĩ Nguyễn Hữu Thi – Vị cố vấn chiến lược, người đã mang đến những làn gió mới và tư duy đột phá cho sự phát triển của công ty. Sự cộng hưởng chiến lược: Khi chuyên môn...