Kết quả thu ngân sách trong 7 tháng năm 2026 cho thấy nguồn thu trên địa bàn TP. Hồ Chí Minh vẫn duy trì xu hướng tích cực, bất chấp môi trường kinh doanh còn chịu ảnh hưởng bởi nhiều yếu tố bất định từ kinh tế thế giới.
Tại hội nghị ngày 7/8, ông Đoàn Minh Dũng, Trưởng Thuế TP. Hồ Chí Minh, cho biết tổng thu ngân sách của thành phố trong 7 tháng đạt khoảng 466.000 tỷ đồng. Con số này tương đương 74,5% dự toán Chính phủ giao và đạt 58,4% chỉ tiêu do Thành ủy, HĐND và UBND TP. Hồ Chí Minh đề ra.
Động lực tăng trưởng không chỉ đến từ một khoản thu riêng lẻ. Nhiều sắc thuế quan trọng cùng ghi nhận mức tăng đáng kể so với cùng kỳ. Thuế thu nhập doanh nghiệp tăng gần 39%, thuế giá trị gia tăng tăng 49,8%, trong khi thuế tiêu thụ đặc biệt tăng khoảng 23%.
Diễn biến này cho thấy hoạt động sản xuất, kinh doanh và tiêu dùng trên địa bàn vẫn tạo ra nguồn thu tương đối ổn định cho ngân sách. Đồng thời, kết quả cũng phản ánh hiệu quả của các biện pháp quản lý thuế được triển khai trong thời gian qua, từ kiểm soát nguồn thu, chống thất thu đến hỗ trợ doanh nghiệp và cá nhân thực hiện nghĩa vụ thuế.
Tuy nhiên, kết quả 7 tháng mới là một chặng đường trong kế hoạch thu ngân sách cả năm. Trong những tháng còn lại, cơ quan thuế sẽ phải tiếp tục theo dõi sát diễn biến hoạt động sản xuất, kinh doanh, khả năng thực hiện nghĩa vụ tài chính của doanh nghiệp và những biến động có thể tác động đến nguồn thu.
Một trong những định hướng đáng chú ý của ngành Thuế TP. Hồ Chí Minh là đẩy nhanh quá trình chuyển đổi phương thức quản lý, trong đó dữ liệu điện tử trở thành nền tảng cho việc xác định, phân loại và giám sát người nộp thuế.
Theo các quy định mới được triển khai từ ngày 1/7/2026, hệ thống quản lý thuế đang được thiết kế theo hướng liên thông sâu hơn với cơ sở dữ liệu quốc gia. Đối với cá nhân và hộ kinh doanh, mã định danh cá nhân được sử dụng đồng thời với mã số thuế, qua đó hạn chế tình trạng một người có nhiều thông tin quản lý khác nhau.
Thay đổi này có ý nghĩa lớn hơn việc đơn thuần thay thế giấy tờ bằng dữ liệu điện tử. Khi thông tin về người nộp thuế được chuẩn hóa và kết nối, cơ quan quản lý có thể giảm các bước xác minh thủ công, hạn chế trùng lặp dữ liệu và nâng cao khả năng nhận diện nghĩa vụ thuế của từng đối tượng.
Mục tiêu hoàn thành điện tử hóa toàn trình trước ngày 1/1/2027 cũng đặt ra yêu cầu cao đối với cả cơ quan thuế và người nộp thuế. Đây sẽ là nền tảng để các thủ tục thuế được xử lý nhanh hơn, minh bạch hơn và giảm sự phụ thuộc vào hồ sơ giấy.
Một điểm đáng chú ý trong chính sách quản lý thuế mới là mở rộng các trường hợp cơ quan thuế có thể công khai thông tin người nộp thuế.
Các nhóm thuộc diện công khai bao gồm trường hợp nợ thuế quá thời hạn quy định, có hành vi trốn thuế, không chấp hành quyết định của cơ quan thuế hoặc không hoạt động tại địa chỉ đã đăng ký.
Đặc biệt, đối với doanh nghiệp không còn hoạt động tại địa chỉ đăng ký, thông tin được công khai có thể bao gồm họ tên và 4 số cuối căn cước công dân của người đại diện theo pháp luật hoặc chủ doanh nghiệp.
Việc công khai thông tin được xem là một công cụ tăng cường tính minh bạch và sức ép tuân thủ. Trong môi trường kinh doanh ngày càng dựa trên dữ liệu, tình trạng pháp lý và nghĩa vụ thuế của doanh nghiệp có thể trở thành một yếu tố được các đối tác, tổ chức tín dụng và chủ thể kinh doanh khác quan tâm.
Do đó, doanh nghiệp không chỉ cần quan tâm đến việc kê khai và nộp thuế đúng hạn mà còn phải bảo đảm thông tin đăng ký thuế, địa chỉ hoạt động và hồ sơ pháp lý được cập nhật chính xác.
Chính sách mới tiếp tục bảo đảm quyền sửa chữa sai sót của người nộp thuế thông qua cơ chế khai bổ sung hồ sơ trong thời hạn 5 năm.
Điều này có ý nghĩa thực tế đối với doanh nghiệp, bởi quá trình kê khai thuế có thể phát sinh sai sót do thay đổi dữ liệu, chứng từ hoặc quá trình rà soát nội bộ. Việc cho phép khai bổ sung giúp người nộp thuế có cơ hội điều chỉnh hồ sơ và thực hiện đầy đủ nghĩa vụ tài chính.
Tuy nhiên, quyền khai bổ sung không được áp dụng trong mọi trường hợp. Nếu hồ sơ đang thuộc diện bị cơ quan điều tra xác minh theo đề nghị của cơ quan thuế thì việc khai bổ sung sẽ không được thực hiện.
Cách tiếp cận này cho thấy chính sách thuế đang hướng đến sự cân bằng giữa hai yêu cầu: tạo điều kiện để người nộp thuế tự sửa sai và ngăn ngừa việc lợi dụng cơ chế khai bổ sung để điều chỉnh nghĩa vụ thuế khi vụ việc đã bước vào quá trình xác minh.
Việc tăng hoặc giảm nghĩa vụ thuế sau khai bổ sung cũng kéo theo cách xử lý tương ứng đối với tiền chậm nộp, số thuế phải nộp thêm hoặc khoản nộp thừa. Vì vậy, doanh nghiệp cần xây dựng quy trình kiểm soát hồ sơ thuế thường xuyên thay vì chỉ rà soát khi phát sinh yêu cầu từ cơ quan quản lý.
Cải cách thủ tục hoàn thuế cũng là một nội dung quan trọng trong quá trình hiện đại hóa quản lý thuế.
Thay vì áp dụng một cách tiếp cận giống nhau đối với mọi hồ sơ, cơ quan thuế phân loại dựa trên mức độ rủi ro. Những hồ sơ đáp ứng điều kiện và có mức độ rủi ro thấp có thể được xử lý theo cơ chế hoàn trước, kiểm tra sau; trong khi hồ sơ có dấu hiệu bất thường sẽ được kiểm tra trước khi hoàn.
Đối với hồ sơ thuộc diện hoàn trước, kiểm tra sau, thời gian xử lý được rút xuống còn 6 ngày làm việc.
Về bản chất, đây là sự chuyển dịch từ mô hình kiểm soát đồng loạt sang quản lý có trọng tâm. Cơ quan thuế tập trung nguồn lực vào những hồ sơ có khả năng tiềm ẩn rủi ro cao, thay vì dành cùng một mức độ kiểm tra cho tất cả người nộp thuế.
Cách làm này có thể đồng thời phục vụ hai mục tiêu: bảo đảm an toàn cho ngân sách và rút ngắn thời gian xử lý cho doanh nghiệp có hồ sơ hợp lệ.
Chính sách mới cũng đưa ra ngưỡng xử lý đối với những khoản thuế có giá trị nhỏ nhằm hạn chế chi phí hành chính không cần thiết.
Theo đó, cá nhân hoặc hộ kinh doanh có số thuế nộp thừa từ 50.000 đồng trở xuống sẽ không thực hiện hoàn thuế mà được bù trừ vào nghĩa vụ phát sinh trong các kỳ tiếp theo.
Tương tự, một số khoản thuế thu nhập cá nhân hoặc nghĩa vụ thuế của hộ kinh doanh có số tiền miễn, giảm dưới 50.000 đồng sẽ được xử lý trực tiếp trên hồ sơ khai thuế, thay vì yêu cầu người nộp thuế thực hiện thêm một thủ tục độc lập.
Dù giá trị mỗi trường hợp không lớn, cơ chế này có ý nghĩa trong việc giảm số lượng hồ sơ phải xử lý, qua đó tiết kiệm thời gian cho cả cơ quan thuế và người nộp thuế.
Một trong những chính sách có tác động trực tiếp đến người nộp thuế là quy định liên quan đến tạm hoãn xuất cảnh do chưa hoàn thành nghĩa vụ thuế.
Theo nội dung được cập nhật, sau 90 ngày kể từ khi phát sinh tình trạng nợ thuế, cơ quan thuế sẽ gửi thông báo. Nếu sau 120 ngày người nộp thuế vẫn chưa hoàn thành nghĩa vụ thì có thể bị áp dụng biện pháp tạm hoãn xuất cảnh theo quy định.
Ngưỡng nợ được đề cập là từ 50 triệu đồng đối với cá nhân, hộ kinh doanh và từ 500 triệu đồng đối với người đại diện theo pháp luật, chủ sở hữu hoặc người có liên quan của doanh nghiệp thuộc trường hợp áp dụng.
Quy định này đặt yêu cầu cao hơn đối với công tác quản trị dòng tiền và nghĩa vụ thuế của doanh nghiệp. Việc theo dõi công nợ thuế cần được đưa vào hệ thống quản trị thường xuyên, tránh tình trạng chỉ phát hiện rủi ro khi đã nhận thông báo từ cơ quan thuế.
Cùng với dữ liệu thuế, hóa đơn điện tử đang trở thành một trong những nguồn thông tin quan trọng phục vụ quản lý hoạt động kinh doanh.
Các quy định mới tiếp tục mở rộng nhóm đối tượng phải sử dụng hóa đơn điện tử, đồng thời làm rõ trách nhiệm lập hóa đơn trong một số mô hình hợp tác kinh doanh.
Đáng chú ý, một số lĩnh vực còn được yêu cầu bổ sung thông tin đặc thù trên hóa đơn, chẳng hạn mã địa điểm kinh doanh hoặc thông tin về số khung, số máy đối với ô tô, xe máy.
Việc quy định cụ thể thời điểm lập hóa đơn đối với từng loại dịch vụ cũng góp phần giảm cách hiểu không thống nhất trong thực tế. Khi dữ liệu hóa đơn được chuẩn hóa, cơ quan thuế có thêm cơ sở để đối chiếu doanh thu, chi phí và dòng giao dịch, từ đó nâng cao khả năng phát hiện các dấu hiệu bất thường.
Từ ngày 1/7/2026, các quy định hướng dẫn Luật Thuế thu nhập cá nhân được cập nhật với nhiều nội dung mới.
Một số khoản thu nhập trong lĩnh vực khoa học, công nghệ và đổi mới sáng tạo được mở rộng phạm vi xem xét miễn thuế. Bên cạnh đó, chính sách cũng bổ sung cách xử lý đối với những loại tài sản và nguồn thu nhập mới như tài sản số, biển số xe, vàng miếng.
Cùng với việc mở rộng phạm vi điều chỉnh, các quy định về khấu trừ, quyết toán và giảm trừ cũng được cập nhật nhằm phù hợp với bối cảnh kinh tế mới.
Điều này cho thấy hệ thống thuế đang phải thích ứng với sự xuất hiện của nhiều mô hình tài sản, giao dịch và nguồn thu nhập trước đây chưa phổ biến. Đây cũng là thách thức đối với cơ quan quản lý trong việc xây dựng cơ sở dữ liệu đủ chính xác để nhận diện và quản lý các dòng thu nhập mới.
Bên cạnh hoàn thiện hành lang pháp lý, ứng dụng trí tuệ nhân tạo đang được Thuế TP. Hồ Chí Minh định hướng như một giải pháp nâng cao năng lực quản lý.
AI có thể hỗ trợ phân tích lượng dữ liệu lớn, nhận diện mô hình giao dịch bất thường, phân loại mức độ rủi ro và hỗ trợ cán bộ thuế trong quá trình xử lý thông tin. Khi được kết hợp với dữ liệu từ hóa đơn điện tử, đăng ký kinh doanh, mã định danh cá nhân và các hệ thống quản lý khác, công nghệ có thể giúp cơ quan thuế chuyển từ phương thức quản lý dựa nhiều vào hồ sơ sang quản trị dựa trên dữ liệu.
Tuy nhiên, chuyển đổi số trong ngành Thuế không chỉ là đầu tư công nghệ. Hiệu quả cuối cùng phụ thuộc vào chất lượng dữ liệu, khả năng liên thông giữa các hệ thống, bảo mật thông tin và năng lực khai thác dữ liệu của đội ngũ cán bộ.
Vì vậy, việc ứng dụng AI cần được đặt trong một hệ sinh thái quản lý tổng thể, trong đó công nghệ đóng vai trò hỗ trợ ra quyết định, còn trách nhiệm pháp lý và kiểm soát cuối cùng vẫn phải được thực hiện theo đúng quy định.
Nhìn tổng thể, những thay đổi đang được triển khai tại TP. Hồ Chí Minh cho thấy cải cách thuế đang chuyển sang một giai đoạn mới. Trọng tâm không còn chỉ là đưa thủ tục lên môi trường trực tuyến mà là xây dựng hệ thống quản lý có khả năng khai thác dữ liệu để phục vụ cả cơ quan nhà nước và người nộp thuế.
Nếu dữ liệu được chuẩn hóa, các thủ tục có thể được tự động hóa nhiều hơn; nếu phân tích rủi ro được nâng cao, nguồn lực thanh tra, kiểm tra có thể tập trung đúng đối tượng; nếu AI được sử dụng hiệu quả, thời gian xử lý và chi phí quản lý có thể tiếp tục giảm.
Đối với doanh nghiệp, cá nhân và hộ kinh doanh, quá trình này cũng đòi hỏi sự thay đổi tương ứng. Việc cập nhật thông tin đăng ký, sử dụng hóa đơn điện tử, kê khai chính xác và theo dõi nghĩa vụ thuế thường xuyên sẽ ngày càng quan trọng.
Với quy mô kinh tế lớn và số lượng người nộp thuế đông, TP. Hồ Chí Minh có điều kiện để trở thành một trong những địa phương đi đầu trong xây dựng mô hình quản lý thuế số. Kết quả thu ngân sách tích cực trong 7 tháng đầu năm tạo nền tảng về nguồn lực, trong khi chuyển đổi số và ứng dụng AI có thể trở thành động lực để ngành Thuế nâng cao chất lượng quản lý trong giai đoạn tiếp theo.
Ý kiến bạn đọc
Những tin mới hơn
Những tin cũ hơn
Trong đội ngũ luật sư kỳ cựu của Luật Nguyễn, có những người đã gắn bó từ thuở mới chập chững vào nghề, mang theo bầu nhiệt huyết của tuổi trẻ và khát khao cống hiến. Luật sư Nguyễn Thị Hồng Nga là một trong số đó. Từ một cô sinh viên luật thực tập cho đến một luật sư chính thức, chị đã có hơn...
Luật Thuế GTGT 1/1/2026: Bước Ngoặt Cho Hộ Kinh Doanh Và Nông Nghiệp
Gold price gap between SJC and global market narrows by VND 6 million
Khởi tố Đoàn Văn Sáng vì tội giết người ở Lạng Sơn
Bảng Tỷ Lệ Thuế Suất Theo Thông Tư 40/2021/TT-BTC
Quỹ Phòng chống thiên tai đối với Doanh nghiệp.Bắt buộc hay Tự nguyện?