Đẩy mạnh triển khai quy định mới về hợp nhất văn bản

Thứ năm - 27/08/2026 09:09
Quyết định 1418/QĐ-TTg ngày 29/7/2026 đặt ra kế hoạch triển khai các quy định mới về hợp nhất văn bản quy phạm pháp luật. Kế hoạch không chỉ tập trung vào việc phổ biến quy định mà còn hướng đến chuẩn hóa quy trình hợp nhất, nâng cao trách nhiệm của cơ quan thực hiện, xử lý sai sót và đẩy mạnh chuyển đổi số trong lĩnh vực này.
de814abe 5e45 4dac 8b71 ef7aeb934750
de814abe 5e45 4dac 8b71 ef7aeb934750

Khung pháp lý mới về hợp nhất văn bản được triển khai đồng bộ

Công tác hợp nhất văn bản quy phạm pháp luật giữ vai trò quan trọng trong việc giúp cơ quan nhà nước, tổ chức, doanh nghiệp và người dân thuận tiện tra cứu, theo dõi những quy định đang được áp dụng. Khi một văn bản được sửa đổi, bổ sung nhiều lần, việc hợp nhất sẽ giúp hệ thống hóa các nội dung thay đổi thành một văn bản thống nhất, qua đó hạn chế khó khăn trong quá trình nghiên cứu và áp dụng pháp luật.

Trên cơ sở yêu cầu này, năm 2026, hệ thống quy định về hợp nhất văn bản tiếp tục được hoàn thiện.

Ngày 10/6/2026, Ủy ban Thường vụ Quốc hội khóa XVI ban hành Pháp lệnh số 01/2026/UBTVQH16, sửa đổi, bổ sung một số quy định của Pháp lệnh Hợp nhất văn bản quy phạm pháp luật.

Tiếp đó, ngày 30/6/2026, Chính phủ ban hành Nghị định số 250/2026/NĐ-CP, quy định chi tiết về kỹ thuật trình bày văn bản hợp nhất.

Hai văn bản này cùng có hiệu lực từ ngày 01/7/2026, tạo cơ sở pháp lý mới cho việc tổ chức và thực hiện công tác hợp nhất văn bản quy phạm pháp luật.

Để bảo đảm các quy định mới được áp dụng thống nhất trên thực tế, Thủ tướng Chính phủ đã ban hành Quyết định số 1418/QĐ-TTg ngày 29/7/2026 về Kế hoạch triển khai thi hành.

Quyết định 1418/QĐ-TTg hướng đến mục tiêu gì?

Kế hoạch được ban hành nhằm chuyển các yêu cầu của Pháp lệnh 01/2026/UBTVQH16 và Nghị định 250/2026/NĐ-CP thành những nhiệm vụ cụ thể cho các cơ quan có liên quan.

Một trong những trọng tâm là xác định rõ cơ quan chủ trì, cơ quan phối hợp, công việc cần thực hiện và tiến độ hoàn thành. Cách tiếp cận này nhằm tránh tình trạng quy định mới đã có hiệu lực nhưng việc triển khai giữa các cơ quan, địa phương không đồng đều.

Bên cạnh đó, Kế hoạch hướng đến việc nâng cao nhận thức và trách nhiệm của các cơ quan trong quá trình thực hiện công tác hợp nhất văn bản.

Đây là yêu cầu cần thiết bởi chất lượng văn bản hợp nhất phụ thuộc không chỉ vào kỹ thuật trình bày mà còn vào khả năng rà soát, đối chiếu chính xác giữa văn bản ban đầu và các văn bản sửa đổi, bổ sung.

Nhiều cơ quan cùng tham gia thực hiện kế hoạch

Phạm vi triển khai Quyết định 1418/QĐ-TTg tương đối rộng, liên quan đến nhiều cơ quan trong hệ thống nhà nước.

Trong đó có các bộ, cơ quan ngang bộ, Hội đồng nhân dân và Ủy ban nhân dân các cấp, cùng Văn phòng Quốc hội, Văn phòng Chủ tịch nước, Tòa án nhân dân tối cao, Viện kiểm sát nhân dân tối cao, Kiểm toán nhà nước và những cơ quan, tổ chức khác có liên quan.

Việc xác định trách nhiệm của từng chủ thể có ý nghĩa đặc biệt trong công tác hợp nhất văn bản. Bởi nếu quá trình rà soát, cập nhật hoặc hợp nhất bị chậm trễ, người sử dụng pháp luật có thể gặp khó khăn khi xác định quy định nào đang được áp dụng.

Do đó, kế hoạch mới không chỉ đặt ra nhiệm vụ về mặt hành chính mà còn góp phần xây dựng cơ chế phối hợp thống nhất giữa các cơ quan tham gia vào quá trình xây dựng và tổ chức thi hành pháp luật.

7 nhiệm vụ trọng tâm trong kế hoạch triển khai

1. Tăng cường phổ biến các quy định mới

Trước hết, các cơ quan có trách nhiệm tổ chức tuyên truyền, phổ biến và quán triệt nội dung của Pháp lệnh 01/2026/UBTVQH16 và Nghị định 250/2026/NĐ-CP.

Hoạt động này nhằm bảo đảm những người trực tiếp thực hiện công tác hợp nhất văn bản hiểu rõ quy định mới, đặc biệt là những thay đổi liên quan đến quy trình và kỹ thuật hợp nhất.

Việc phổ biến cũng góp phần hạn chế tình trạng mỗi cơ quan áp dụng một cách hiểu khác nhau đối với cùng một quy định.

2. Thực hiện hợp nhất văn bản theo quy định mới

Các cơ quan liên quan phải tổ chức thực hiện việc hợp nhất văn bản quy phạm pháp luật theo đúng yêu cầu của pháp luật hiện hành.

Đây là nhiệm vụ có tính chất trực tiếp, bởi mục tiêu cuối cùng của hệ thống quy định mới vẫn là bảo đảm các văn bản sau khi được sửa đổi, bổ sung có thể được hợp nhất một cách chính xác, đầy đủ và thuận tiện cho việc sử dụng.

Quá trình này đòi hỏi sự cẩn trọng trong việc đối chiếu nội dung, xác định các phần được sửa đổi và bảo đảm văn bản hợp nhất phản ánh đúng tình trạng pháp lý của văn bản gốc.

3. Rà soát các trường hợp phải hợp nhất

Một nội dung quan trọng khác là rà soát và thực hiện hợp nhất văn bản theo các trường hợp được quy định tại khoản 3 và khoản 4 Điều 2 Pháp lệnh 01/2026/UBTVQH16.

Việc rà soát giúp xác định những văn bản thuộc phạm vi cần hợp nhất, từ đó tránh bỏ sót các trường hợp phải thực hiện.

Đây cũng là bước có ý nghĩa đối với việc chuẩn hóa hệ thống pháp luật, bởi văn bản hợp nhất càng đầy đủ thì việc tra cứu và áp dụng quy định trong thực tiễn càng thuận lợi.

4. Hoàn thiện cơ sở pháp lý liên quan

Trong quá trình triển khai, các cơ quan còn phải rà soát hệ thống văn bản có liên quan để xác định trường hợp cần sửa đổi, bổ sung, thay thế, bãi bỏ hoặc ban hành mới.

Nhiệm vụ này cho thấy việc triển khai quy định về hợp nhất văn bản không thể tách rời với việc hoàn thiện toàn bộ hệ thống pháp luật.

Nếu một quy định liên quan đã thay đổi nhưng các văn bản khác chưa được điều chỉnh tương ứng, quá trình hợp nhất có thể phát sinh sự thiếu thống nhất. Vì vậy, việc rà soát đồng bộ sẽ góp phần bảo đảm cơ sở pháp lý cho công tác hợp nhất được vận hành nhất quán.

5. Chú trọng đào tạo kỹ thuật hợp nhất văn bản

Kế hoạch cũng đặt ra nhiệm vụ tổ chức tập huấn về nghiệp vụ hợp nhất và kỹ thuật trình bày văn bản hợp nhất.

Đây là nội dung có tính thực tiễn cao, bởi hợp nhất văn bản không chỉ là thao tác sao chép hoặc ghép các nội dung từ nhiều văn bản khác nhau.

Người thực hiện phải xác định chính xác nội dung được sửa đổi, bổ sung, thay thế hoặc bãi bỏ; đồng thời phải trình bày văn bản theo đúng yêu cầu kỹ thuật.

Việc đào tạo, hướng dẫn nghiệp vụ sẽ góp phần nâng cao chất lượng đội ngũ trực tiếp thực hiện, đặc biệt trong bối cảnh hệ thống pháp luật ngày càng có nhiều văn bản được sửa đổi, bổ sung.

6. Tăng cường kiểm tra và xử lý sai sót

Một vấn đề không thể bỏ qua là khả năng xuất hiện sai sót trong quá trình hợp nhất văn bản.

Theo kế hoạch, việc xử lý sai sót trong văn bản hợp nhất, hướng dẫn chuyên môn, theo dõi, đôn đốc và kiểm tra quá trình thực hiện đều được đưa vào nhóm nhiệm vụ triển khai.

Điều này giúp hình thành cơ chế kiểm soát chất lượng thay vì chỉ chú trọng đến việc hoàn thành văn bản.

Trong thực tế, một sai sót nhỏ trong quá trình hợp nhất có thể khiến người đọc hiểu không chính xác về nội dung pháp luật. Vì vậy, việc kiểm tra sau khi hợp nhất có ý nghĩa quan trọng trong việc bảo đảm độ tin cậy của văn bản được công bố.

Chuyển đổi số được xác định là một hướng đi quan trọng

Một điểm đáng chú ý trong Kế hoạch triển khai là yêu cầu đẩy mạnh chuyển đổi số trong công tác hợp nhất văn bản quy phạm pháp luật.

Đây là hướng tiếp cận phù hợp với quá trình xây dựng hệ thống pháp luật trên môi trường số.

Việc ứng dụng công nghệ có thể hỗ trợ quá trình lưu trữ, tìm kiếm, đối chiếu và cập nhật văn bản, đặc biệt khi số lượng văn bản sửa đổi, bổ sung ngày càng lớn.

Nếu được triển khai đồng bộ, chuyển đổi số không chỉ giúp giảm thời gian xử lý mà còn tạo điều kiện để cơ quan thực hiện dễ dàng phát hiện những nội dung cần cập nhật hoặc đối chiếu.

Về lâu dài, dữ liệu pháp luật được tổ chức khoa học và liên thông sẽ giúp người dân, doanh nghiệp và cơ quan nhà nước tiếp cận thông tin pháp lý thuận tiện hơn.

Tác động đối với việc tra cứu và áp dụng pháp luật

Một hệ thống văn bản hợp nhất có chất lượng sẽ mang lại lợi ích trực tiếp cho người sử dụng pháp luật.

Đối với cơ quan nhà nước, văn bản hợp nhất giúp thuận tiện hơn trong quá trình nghiên cứu, tham mưu và tổ chức thực hiện chính sách.

Đối với doanh nghiệp, việc tiếp cận quy định pháp luật rõ ràng và cập nhật giúp giảm thời gian rà soát các văn bản sửa đổi, từ đó hỗ trợ tốt hơn cho hoạt động tuân thủ pháp luật.

Đối với người dân, văn bản được hợp nhất chính xác giúp việc tìm hiểu quy định trở nên đơn giản hơn, nhất là đối với những lĩnh vực thường xuyên có sự thay đổi.

Ở góc độ rộng hơn, công tác hợp nhất còn góp phần tăng tính minh bạch và khả năng tiếp cận pháp luật của xã hội.

Tổng số điểm của bài viết là: 0 trong 0 đánh giá

Click để đánh giá bài viết

  Ý kiến bạn đọc

Lê Nguyễn Minh Quân: Gương mặt trẻ đầy tiềm năng tại Luật Nguyễn

Nền tảng khác biệt: Từ môi trường quốc tế đến đam mê pháp luật Không đi theo con đường truyền thống, Minh Quân đã được tiếp xúc với môi trường học tập quốc tế từ nhỏ tại trường Quốc tế Á Châu (AIS). Điều này không chỉ giúp Quân trau dồi khả năng tiếng Anh một cách vượt trội mà còn hình...

DỊCH VỤ LUẬT NGUYỄN
Thăm dò ý kiến

Bạn gặp trở ngại gì trong quá trình vận hành doanh nghiệp?

Thống kê
  • Đang truy cập893
  • Máy chủ tìm kiếm7
  • Khách viếng thăm886
  • Hôm nay136,514
  • Tháng hiện tại3,852,140
  • Tổng lượt truy cập32,324,812
BANNER DOC
BANNER DOC
Bạn đã không sử dụng Site, Bấm vào đây để duy trì trạng thái đăng nhập. Thời gian chờ: 60 giây
Zalo