Tiền lương là một trong những quyền lợi cơ bản nhất của người lao động và đồng thời là nghĩa vụ bắt buộc của người sử dụng lao động. Bộ luật Lao động năm 2019 đã đặt ra nguyên tắc doanh nghiệp phải trả lương trực tiếp, đầy đủ và đúng thời hạn theo thỏa thuận.
Quy định này nhằm bảo đảm người lao động có thể chủ động sử dụng khoản thu nhập hợp pháp của mình, đồng thời ngăn chặn tình trạng doanh nghiệp cố tình trì hoãn việc thanh toán tiền lương vì những lý do không chính đáng.
Pháp luật cũng không cho phép doanh nghiệp can thiệp vào quyền quyết định cách sử dụng tiền lương của người lao động. Việc yêu cầu người lao động phải dùng tiền lương để mua hàng hóa, sử dụng dịch vụ của chính doanh nghiệp hoặc một đơn vị do doanh nghiệp chỉ định cũng không phù hợp với nguyên tắc bảo vệ quyền tự chủ về thu nhập của người lao động.
Do đó, việc chậm trả, trả thiếu hoặc không thực hiện đúng nghĩa vụ tiền lương không đơn thuần là vấn đề thanh toán nội bộ mà có thể trở thành hành vi vi phạm pháp luật lao động.
Một điểm đáng chú ý từ ngày 10/9/2026 là Nghị định 283/2026/NĐ-CP bắt đầu có hiệu lực, thay thế Nghị định 12/2022/NĐ-CP về xử phạt vi phạm hành chính trong lĩnh vực lao động và một số lĩnh vực liên quan.
Đối với nhóm hành vi vi phạm về tiền lương được quy định tại khoản 2 và khoản 3 Điều 23, doanh nghiệp có thể phải thực hiện biện pháp khắc phục hậu quả không chỉ bằng việc trả lại phần tiền còn thiếu cho người lao động.
Theo điểm a khoản 5 Điều 23, người sử dụng lao động còn phải thanh toán khoản lãi tính trên số tiền lương chậm trả hoặc trả thiếu.
Điểm quan trọng ở đây là khoản lãi không được xem như một khoản tiền phạt độc lập đối với doanh nghiệp. Đây là biện pháp khắc phục hậu quả, nhằm đưa quyền lợi của người lao động về đúng trạng thái mà họ đáng lẽ phải được hưởng nếu tiền lương được thanh toán đầy đủ, đúng hạn.
Như vậy, trong trường hợp thuộc phạm vi điều chỉnh của quy định mới, nghĩa vụ tài chính của doanh nghiệp có thể bao gồm hai phần: tiền lương còn thiếu và khoản lãi phát sinh trên phần tiền lương đó.
Một điểm cần đặc biệt lưu ý là không nên hiểu quy định mới theo hướng cứ có chậm trả lương thì doanh nghiệp đương nhiên phải trả lãi theo Điều 23 Nghị định 283/2026/NĐ-CP.
Cơ chế này được gắn với những hành vi cụ thể thuộc khoản 2 và khoản 3 Điều 23. Trong đó có các trường hợp như trả lương không đúng thời hạn, không trả hoặc trả không đầy đủ mức lương đã thỏa thuận, không thanh toán đầy đủ tiền làm thêm giờ và một số hành vi vi phạm khác về tiền lương.
Vì vậy, khi xem xét quyền yêu cầu tiền lãi, cần xác định chính xác hành vi của doanh nghiệp có thuộc nhóm vi phạm được quy định tại điều khoản nói trên hay không.
Đây cũng là yếu tố có ý nghĩa quan trọng trong thực tế giải quyết tranh chấp. Không thể chỉ dựa vào việc doanh nghiệp trả lương muộn để kết luận ngay về mức lãi phải thanh toán mà cần đối chiếu với tính chất, nội dung và căn cứ pháp lý của hành vi vi phạm.
Nghị định 283/2026/NĐ-CP không đưa ra một con số lãi suất cố định áp dụng cho tất cả trường hợp.
Theo quy định, khoản lãi được tính trên số tiền lương chậm trả hoặc trả thiếu, căn cứ vào mức lãi suất tiền gửi không kỳ hạn cao nhất của các ngân hàng thương mại nhà nước công bố tại thời điểm xử phạt.
Cách quy định này tạo ra một điểm cần chú ý: mức lãi suất dùng để tính không phải là mức lãi suất tại thời điểm doanh nghiệp bắt đầu vi phạm nghĩa vụ trả lương.
Nói cách khác, có thể xảy ra trường hợp thời điểm người lao động bắt đầu bị chậm lương và thời điểm cơ quan có thẩm quyền xử phạt cách nhau một khoảng thời gian đáng kể. Khi đó, căn cứ xác định lãi suất vẫn là mức được công bố tại thời điểm xử phạt theo quy định.
Do vậy, để xác định chính xác số tiền người lao động được nhận, cần làm rõ ít nhất ba yếu tố: số tiền lương thực tế bị chậm hoặc thiếu, khoảng thời gian chậm trả và mức lãi suất được sử dụng theo quy định tại thời điểm xử phạt.
Việc xác định số tiền làm căn cứ tính lãi cũng cần được phân biệt rõ.
Nếu doanh nghiệp đã thanh toán một phần tiền lương đúng hạn nhưng còn giữ lại hoặc thanh toán thiếu một phần khác, thì khoản đã được trả đúng thời hạn không phải là phần tiền chịu lãi.
Khoản lãi chỉ đặt ra đối với số tiền thực tế bị chậm trả hoặc trả thiếu.
Ví dụ, một người lao động được hưởng tổng tiền lương theo thỏa thuận nhưng doanh nghiệp chỉ thanh toán một phần đúng hạn, phần còn lại được trả sau. Khi đó, việc xác định khoản lãi phải tập trung vào phần tiền chưa được thanh toán đúng nghĩa vụ, thay vì tính trên toàn bộ tiền lương của người lao động.
Cách tiếp cận này giúp phân định rõ trách nhiệm của doanh nghiệp và tránh việc tính lãi trên cả khoản tiền mà doanh nghiệp đã hoàn thành nghĩa vụ thanh toán đúng thời hạn.
Quy định mới có thể tạo thêm áp lực tuân thủ đối với doanh nghiệp, đặc biệt trong công tác quản trị tiền lương và dòng tiền.
Doanh nghiệp cần kiểm soát chặt thời hạn trả lương theo hợp đồng lao động, thỏa ước lao động tập thể và quy chế trả lương; đồng thời bảo đảm việc thanh toán tiền làm thêm giờ, tiền lương tối thiểu và các khoản có liên quan được thực hiện đầy đủ.
Trong trường hợp phát sinh khó khăn về tài chính, việc tự ý kéo dài thời gian trả lương không phải là giải pháp có thể loại trừ trách nhiệm pháp lý. Việc chậm thanh toán có thể làm phát sinh nghĩa vụ khắc phục hậu quả, trong đó có khoản lãi đối với tiền lương thuộc trường hợp vi phạm.
Về phía người lao động, quy định mới tạo thêm cơ sở để bảo vệ quyền lợi khi doanh nghiệp không thực hiện đúng nghĩa vụ trả lương.
Khi phát sinh tình trạng chậm hoặc thiếu tiền lương, người lao động nên trước hết xác định rõ doanh nghiệp còn nợ khoản nào, số tiền bao nhiêu và nghĩa vụ thanh toán đã đến hạn từ thời điểm nào.
Một yêu cầu thanh toán bằng văn bản sẽ có giá trị thực tiễn hơn nếu thể hiện cụ thể số tiền chưa nhận, thời gian chậm trả và đề nghị doanh nghiệp thực hiện đầy đủ nghĩa vụ theo quy định.
Song song với đó, người lao động nên bảo quản các tài liệu liên quan như hợp đồng lao động, phụ lục hợp đồng, bảng chấm công, bảng lương, chứng từ chuyển khoản, thông báo của doanh nghiệp và các trao đổi liên quan đến việc trả lương.
Đây là những tài liệu quan trọng để chứng minh quan hệ lao động, mức tiền lương được hưởng cũng như thời điểm và số tiền doanh nghiệp chưa thanh toán.
Nếu doanh nghiệp không giải quyết yêu cầu, người lao động không nhất thiết phải ngay lập tức lựa chọn phương án khởi kiện.
Tùy từng trường hợp, người lao động có thể đề nghị hòa giải viên lao động hỗ trợ giải quyết tranh chấp lao động cá nhân theo quy định của Bộ luật Lao động.
Trong trường hợp hòa giải không đạt kết quả hoặc thuộc trường hợp được quyền yêu cầu Tòa án giải quyết, người lao động có thể thực hiện quyền khởi kiện theo trình tự pháp luật.
Ngoài ra, khi nhận thấy doanh nghiệp có dấu hiệu vi phạm quy định về tiền lương, người lao động cũng có thể phản ánh hoặc gửi đơn đến cơ quan có thẩm quyền để đề nghị kiểm tra, xử lý.
Việc lựa chọn phương thức nào phụ thuộc vào mục tiêu của người lao động, mức độ tranh chấp, chứng cứ hiện có và tình trạng xử lý của doanh nghiệp.
Điểm đáng chú ý của Nghị định 283/2026/NĐ-CP là trách nhiệm của doanh nghiệp trong các vụ việc chậm hoặc thiếu tiền lương không chỉ dừng ở việc hoàn trả phần tiền còn thiếu.
Đối với hành vi thuộc phạm vi quy định, doanh nghiệp có thể phải thanh toán cả khoản lãi phát sinh trên số tiền lương chậm trả hoặc trả thiếu. Điều này tạo thêm cơ chế khắc phục hậu quả, đồng thời góp phần hạn chế tình trạng doanh nghiệp kéo dài thời gian thanh toán tiền lương của người lao động.
Từ ngày 10/9/2026, cả doanh nghiệp và người lao động cần đặc biệt lưu ý các quy định mới tại Điều 23 Nghị định 283/2026/NĐ-CP. Doanh nghiệp cần chủ động bảo đảm nghĩa vụ trả lương đúng hạn; trong khi người lao động cần nắm rõ quyền của mình và lưu giữ đầy đủ chứng cứ nếu phát sinh tranh chấp.
Ý kiến bạn đọc
Những tin mới hơn
Những tin cũ hơn
Luật sư Nguyễn Thị Kim Oanh: Người "giữ lửa" pháp lý và triết lý xây móng bền vững cho Startup Việt Nhiều người khởi nghiệp vẫn ví von kinh doanh như một cuộc đua tốc độ. Nhưng với Luật sư Nguyễn Thị Kim Oanh, kinh doanh thực chất là một cuộc chạy Marathon bền bỉ. Ở đó, người thắng cuộc không...