Khung học phí và lộ trình tăng cường kiểm soát
Từ năm học 2025–2026, mức học phí khung (sàn – trần) áp dụng tại các cơ sở công lập chưa tự chủ về chi thường xuyên như sau (nghìn đồng/người học/tháng):
Mầm non, tiểu học: 50–540
Trung học cơ sở: 50–650
Trung học phổ thông: 100–650
Từ năm học 2026–2027 đến 2035–2036, mức trần sẽ điều chỉnh theo điều kiện địa phương và tăng trưởng kinh tế, nhưng tối đa không vượt 7,5% mỗi năm. Từ năm học 2036–2037 về sau, mức này không được vượt quá tốc độ tăng chỉ số giá tiêu dùng. Các trường công lập tự đảm bảo hoạt động có thể áp dụng mức trần lên đến 2× hoặc 2,5× theo loại hình tài chính của họ.
Trong bậc đại học, mức trần học phí áp dụng cho ngành sư phạm và khoa học giáo dục là 1.590.000 đồng/người học/tháng; các ngành khác cũng có khung riêng theo quy định.
Mở rộng tối đa các đối tượng được miễn học phí

Nghị định xác định rõ 14 nhóm người học được miễn học phí, trong đó có các nhóm như:
Trẻ em mầm non, học sinh phổ thông và học viên giáo dục thường xuyên công lập
Người có công theo Pháp lệnh ưu đãi
Học sinh, sinh viên khuyết tật
Người học mồ côi, sinh viên học trình độ đại học lần đầu thuộc diện chính sách xã hội
5–14. Các nhóm ngành khó tuyển, dân tộc thiểu số rất ít người, và các chương trình đặc thù theo yêu cầu xã hội, quốc phòng hoặc kinh tế (Nghị định phân loại chi tiết).
Hỗ trợ học phí cho cơ sở ngoài công lập
Trẻ em mầm non và học sinh phổ thông tại trường dân lập, tư thục cũng được hỗ trợ học phí theo quy định Hội đồng nhân dân địa phương, mức tối đa không vượt mức học phí của trường dân lập tương ứng. Học viên các cơ sở nghề, đại học tư thục được hỗ trợ theo mức trần giống đối với cơ sở công lập tương ứng.
Thủ tục được cải cách mạnh mẽ: trẻ em và học sinh không cần nộp đơn; hồ sơ xử lý qua dữ liệu dân cư quốc gia và các nguồn dữ liệu chuyên ngành khác, đồng thời áp dụng cổng dịch vụ công quốc gia để tiếp nhận và giải quyết.
Thực thi toàn diện từ năm học 2025–2026
Chính phủ đã giao các bộ, địa phương và cơ sở giáo dục khẩn trương chuẩn bị nguồn lực để đảm bảo thực hiện ngay từ năm học 2025–2026. Văn bản nhấn mạnh nguyên tắc xác định giá dịch vụ giáo dục theo chi phí thực, đảm bảo phù hợp với chất lượng đào tạo, bảo toàn quyền lợi cho người học và tính minh bạch trong quản lý.
Tóm tắt nhanh:
Nghị định 238/2025 có hiệu lực từ 3/9/2025, thay thế các quy định cũ.
Xác định rõ khung học phí, lộ trình tăng và điều chỉnh theo vùng và điều kiện kinh tế.
Mở rộng chính sách miễn học phí đến nhiều nhóm đối tượng, kể cả ở các cơ sở ngoài công lập.
Thủ tục hành chính được đơn giản hóa, ứng dụng công nghệ để giảm phiền hà cho người dân.
Áp dụng ngay từ năm học 2025–2026.
Ý kiến bạn đọc
Những tin mới hơn
Những tin cũ hơn
Thạc sĩ Trần Thị Thanh Mai: “Người cầm lái” tài chính chiến lược và hành trình 20 năm phụng sự doanh nghiệp Trong thế giới kinh doanh đầy biến động, nếu ví doanh nghiệp như một con tàu đang vượt sóng lớn, thì người làm tài chính chính là người giữ la bàn. Một sai lệch nhỏ trong con số có...
Chấn chỉnh thể chế: "Bệ phóng" cho doanh nghiệp vươn tầm năm 2026
Chấn chỉnh vấn nạn "hét giá", hủy chuyến xe Tết: Quy định và chế tài
Đề xuất cơ chế đặc thù: "Trải thảm đỏ" đón nhân tài pháp lý quốc tế
Cập nhật mới nhất về 19 Tòa án nhân dân khu vực tại TP.HCM năm 2026
Kế hoạch kiểm tra việc chấp hành pháp luật của Bộ Công an năm 2026
Khởi tố Đoàn Văn Sáng vì tội giết người ở Lạng Sơn
Luật Thuế GTGT 1/1/2026: Bước Ngoặt Cho Hộ Kinh Doanh Và Nông Nghiệp
Luật Thuế TNCN 2025: Chính Thức Áp Dụng Biểu Thuế 5 Bậc Mới
Quy định mới: Tiền lương từ 5 triệu đồng phải chuyển khoản
Foreigners Seeking a Vietnamese Driver’s License: What You Must Meet